`

TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP WEXFORD (YOUTH) VS COBH RAMBLERS

Hạng 2 Ireland, vòng 7

Wexford (Youth)

FT

1 - 1

(1-1)

Cobh Ramblers


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Wexford (Youth): 0%
Hòa: 40%
Cobh Ramblers: 60%
07/04 Wexford Youths 1 - 1 Cobh Ramblers
14/03 Wexford Youths 0 - 0 Cobh Ramblers
29/07 Wexford Youths 0 - 2 Cobh Ramblers
03/06 Cobh Ramblers 1 - 0 Wexford Youths
15/04 Wexford Youths 1 - 2 Cobh Ramblers
- PHONG ĐỘ WEXFORD (YOUTH)
21/04 Wexford Youths 7 - 0 Athlone
14/04 Galway 4 - 1 Wexford Youths
07/04 Wexford Youths 1 - 1 Cobh Ramblers
31/03 Wexford Youths 0 - 1 Shelbourne
24/03 Finn Harps 1 - 0 Wexford Youths
- PHONG ĐỘ COBH RAMBLERS
22/04 Cobh Ramblers 1 - 5 Drogheda Utd
14/04 Athlone 1 - 4 Cobh Ramblers
10/04 Limerick 0 - 1 Cobh Ramblers
07/04 Wexford Youths 1 - 1 Cobh Ramblers
31/03 Cobh Ramblers 0 - 2 UC Dublin
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. UC Dublin 8 6 1 1 16 8 3 1 0 9 5 3 0 1 7 3 8 19
2. Drogheda United 8 5 2 1 28 9 3 2 0 13 4 2 0 1 15 5 19 17
3. Shelbourne 8 5 1 2 16 7 4 0 0 13 2 1 1 2 3 5 9 16
4. Longford Town 8 3 3 2 16 9 3 1 1 13 5 0 2 1 3 4 7 12
5. Salthill Devon Galway 7 3 3 1 14 8 3 1 0 11 3 0 2 1 3 5 6 12
6. Finn Harps 7 3 2 2 9 7 2 1 0 3 1 1 1 2 6 6 2 11
7. Cabinteely FC 9 3 0 6 9 15 2 0 2 5 4 1 0 4 4 11 -6 9
8. Cobh Ramblers 8 2 2 4 9 14 0 0 3 1 9 2 2 1 8 5 -5 8
9. Wexford (Youth) 8 2 1 5 11 18 1 1 2 9 10 1 0 3 2 8 -7 7
10. Athlone Town 9 0 1 8 6 39 0 1 3 4 10 0 0 5 2 29 -33 1

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 IRELAND

Thứ 7, ngày 07/04
01h45 Shelbourne 7 - 0 Athlone Town
01h45 Drogheda United 2 - 0 UC Dublin
02h00 Finn Harps Hoãn Salthill Devon Galway
02h00 Wexford (Youth) 1 - 1 Cobh Ramblers
C.Nhật, ngày 08/04
01h30 Longford Town 3 - 0 Cabinteely FC
BÌNH LUẬN: