`

TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP STAL D. VS VERES

VĐQG Ukraina, vòng 22

Stal D.

FT

0 - 1

(0-1)

Veres


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Stal D.: 0%
Hòa: 50%
Veres: 50%
04/03 Stal Kamianske 0 - 1 Veres Rivne
01/10 Veres Rivne 1 - 1 Stal Kamianske
- PHONG ĐỘ STAL D.
15/04 Stal Kamianske 0 - 1 Karpaty Lviv
07/04 PFK Aleksandriya 2 - 0 Stal Kamianske
01/04 Stal Kamianske 0 - 0 Olimpik Donetsk
17/03 Chernomorets 0 - 1 Stal Kamianske
10/03 Zirka Kirovohrad 1 - 2 Stal Kamianske
- PHONG ĐỘ VERES
14/04 FC Mariupol 2 - 0 Veres Rivne
07/04 Veres Rivne 0 - 2 Shakhtar Donetsk
31/03 Vorskla 0 - 0 Veres Rivne
18/03 Veres Rivne 0 - 1 Zorya
12/03 Dinamo Kiev 1 - 0 Veres Rivne
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Shakhtar Donetsk 27 20 3 4 62 19 9 1 3 30 9 11 2 1 32 10 43 63
2. Dynamo Kyiv 26 18 6 2 55 19 12 2 0 37 6 6 4 2 18 13 36 60
3. FC Vorskla Poltava 27 13 5 9 32 29 6 5 3 13 13 7 0 6 19 16 3 44
4. Zorya 27 9 10 8 39 38 4 5 4 19 18 5 5 4 20 20 1 37
5. Veres 27 7 12 8 26 23 3 6 4 13 13 4 6 4 13 10 3 33
6. Olimpic Donetsk 27 8 9 10 28 30 5 4 4 15 16 3 5 6 13 14 -2 33
7. Illichivets 26 9 6 11 31 34 6 3 4 20 15 3 3 7 11 19 -3 33
8. PFC Oleksandria 27 5 15 7 22 24 4 7 3 14 9 1 8 4 8 15 -2 30
9. FC Karpaty Lviv 27 6 11 10 20 41 4 4 6 15 25 2 7 4 5 16 -21 29
10. Zirka Kirovohrad 27 6 8 13 18 36 4 4 6 10 17 2 4 7 8 19 -18 26
11. Stal D. 27 5 7 15 18 36 1 4 8 5 12 4 3 7 13 24 -18 22
12. Chernomorets Odessa 27 4 10 13 21 43 3 6 4 13 15 1 4 9 8 28 -22 22

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

Thứ 7, ngày 03/03
22h00 FC Vorskla Poltava 2 - 1 Chernomorets Odessa
C.Nhật, ngày 04/03
19h00 Illichivets 1 - 0 Olimpic Donetsk
19h00 Stal D. 0 - 1 Veres
22h00 Dynamo Kyiv 3 - 2 Zorya
Thứ 2, ngày 05/03
00h30 FC Karpaty Lviv 0 - 3 FC Shakhtar Donetsk
Thứ 3, ngày 06/03
19h00 Zirka Kirovohrad 0 - 0 PFC Oleksandria
BÌNH LUẬN: