`

TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP LOKOMOTIV TBILISI VS TORPEDO KUTAISI

VĐQG Georgia, vòng 12

Lokomotiv Tbilisi

FT

1 - 0

(0-0)

Torpedo Kutaisi


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Lokomotiv Tbilisi: 40%
Hòa: 0%
Torpedo Kutaisi: 60%
20/05 Lokomotiv T 1 - 0 Torpedo Kut.
16/03 Torpedo Kut. 4 - 0 Lokomotiv T
23/10 Torpedo Kut. 4 - 2 Lokomotiv T
11/08 Lokomotiv T 2 - 0 Torpedo Kut.
21/05 Torpedo Kut. 2 - 0 Lokomotiv T
- PHONG ĐỘ LOKOMOTIV TBILISI
17/06 Sioni Bolnisi 1 - 0 Lokomotiv T
26/05 Chikhura Sach. 1 - 3 Lokomotiv T
20/05 Lokomotiv T 1 - 0 Torpedo Kut.
13/05 Dinamo Tbilisi 0 - 1 Lokomotiv T
06/05 Samtredia 1 - 1 Lokomotiv T
- PHONG ĐỘ TORPEDO KUTAISI
18/06 Chikhura Sach. 1 - 0 Torpedo Kut.
25/05 Torpedo Kut. 1 - 1 Dinamo Tbilisi
20/05 Lokomotiv T 1 - 0 Torpedo Kut.
12/05 Torpedo Kut. 2 - 1 FC Rustavi
06/05 Dila Gori 1 - 1 Torpedo Kut.
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Saburtalo Tbilisi 14 11 0 3 28 11 7 0 1 17 4 4 0 2 11 7 17 33
2. Dinamo Tbilisi 14 8 2 4 24 13 3 0 3 10 6 5 2 1 14 7 11 26
3. Chikhura Sachkhere 13 6 4 3 17 13 3 1 3 6 9 3 3 0 11 4 4 22
4. Dila Gori 12 5 6 1 23 13 2 4 0 12 8 3 2 1 11 5 10 21
5. Torpedo Kutaisi 13 5 3 5 14 11 4 1 1 11 3 1 2 4 3 8 3 18
6. FC Metalurgi Rustavi 13 4 2 7 11 17 2 0 4 3 9 2 2 3 8 8 -6 14
7. Lokomotiv Tbilisi 14 4 2 8 14 24 1 1 4 6 12 3 1 4 8 12 -10 14
8. FC Kolkheti Poti 12 3 4 5 14 24 2 3 2 11 13 1 1 3 3 11 -10 13
9. FC Sioni Bolnisi 14 3 3 8 11 23 1 3 4 5 11 2 0 4 6 12 -12 12
10. Samtredia 13 1 6 6 8 15 0 3 3 2 6 1 3 3 6 9 -7 9

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

Thứ 7, ngày 19/05
20h00 Samtredia 1 - 2 Dinamo Tbilisi
23h30 FC Kolkheti Poti 2 - 0 FC Sioni Bolnisi
C.Nhật, ngày 20/05
19h30 Lokomotiv Tbilisi 1 - 0 Torpedo Kutaisi
22h00 FC Metalurgi Rustavi 0 - 4 Chikhura Sachkhere
Thứ 2, ngày 21/05
00h00 Dila Gori 4 - 1 FC Saburtalo Tbilisi
BÌNH LUẬN: