`

TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP AL-RIFFA VS AL-MUHARRAQ

VĐQG Bahrain, vòng 18

Al-Riffa

FT

1 - 3

(0-1)

Al-Muharraq


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Al-Riffa: 0%
Hòa: 40%
Al-Muharraq: 60%
22/04 Al Ahli (BHR) 1 - 3 Muharraq
21/09 Muharraq 2 - 0 Al Ahli (BHR)
17/03 Al Ahli (BHR) 1 - 1 Muharraq
01/10 Muharraq 2 - 1 Al Ahli (BHR)
04/04 Al Ahli (BHR) 2 - 2 Muharraq
- PHONG ĐỘ AL-RIFFA
22/04 Al Ahli (BHR) 1 - 3 Muharraq
14/04 Al Shabab (BHR) 2 - 2 Al Ahli (BHR)
05/04 Al Ahli (BHR) 3 - 1 Malkiya
31/03 Al Ahli (BHR) 1 - 3 Manama
02/03 Al Ahli (BHR) 1 - 1 East Riffa
- PHONG ĐỘ AL-MUHARRAQ
22/04 Al Ahli (BHR) 1 - 3 Muharraq
13/04 Muharraq 2 - 1 Al Ittihad (BHR)
05/04 Al Shabab (BHR) 0 - 0 Muharraq
17/03 Malkiya 2 - 1 Muharraq
09/03 Muharraq 1 - 0 Al Hadd
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al-Muharraq 18 13 3 2 30 8 7 1 1 19 5 6 2 1 11 3 22 42
2. Al-Najma 18 9 6 3 36 24 4 3 0 19 10 5 3 3 17 14 12 33
3. Malkia 18 8 4 6 36 30 5 2 2 20 16 3 2 4 16 14 6 28
4. Manama Club 18 8 4 6 31 26 2 2 3 10 11 6 2 3 21 15 5 28
5. Al-Shabbab 18 5 10 3 18 17 4 5 2 11 10 1 5 1 7 7 1 25
6. Al-Hadd 18 5 6 7 24 28 3 3 2 13 11 2 3 5 11 17 -4 21
7. Al-Riffa 18 5 4 9 22 33 3 2 4 10 14 2 2 5 12 19 -11 19
8. East Riffa 18 3 8 7 25 31 1 4 5 12 19 2 4 2 13 12 -6 17
9. Al-Ahli(BHR) 18 4 4 10 20 33 3 2 5 10 12 1 2 5 10 21 -13 16
10. Al-Ittihad(BHR) 18 3 5 10 22 34 2 3 5 12 20 1 2 5 10 14 -12 14
11. Busaiteen 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BAHRAIN

Thứ 6, ngày 20/04
21h25 Al-Hadd 5 - 1 Manama Club
21h25 East Riffa 1 - 2 Al-Ittihad(BHR)
21h45 Al-Ahli(BHR) 2 - 3 Al-Shabbab
Thứ 7, ngày 21/04
20h45 Al-Najma 3 - 3 Malkia
C.Nhật, ngày 22/04
00h15 Al-Riffa 1 - 3 Al-Muharraq
BÌNH LUẬN: