`

TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP AARHUS AGF VS FC COPENHAGEN

VĐQG Đan Mạch, vòng 24

Aarhus AGF

FT

0 - 1

(0-0)

FC Copenhagen

(83') F. Santander


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Aarhus AGF: 0%
Hòa: 0%
FC Copenhagen: 100%
04/03 Aarhus AGF 0 - 1 Kobenhavn
22/10 Kobenhavn 4 - 0 Aarhus AGF
07/04 Kobenhavn 2 - 1 Aarhus AGF
11/12 Aarhus AGF 0 - 1 Kobenhavn
24/09 Kobenhavn 2 - 0 Aarhus AGF
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF
18/04 Helsingor 1 - 0 Aarhus AGF
14/04 Aarhus AGF 2 - 1 Helsingor
08/04 Aarhus AGF 2 - 1 Silkeborg IF
01/04 Hobro I.K. 1 - 3 Aarhus AGF
18/03 Aarhus AGF 0 - 0 Aalborg BK
- PHONG ĐỘ FC COPENHAGEN
21/04 Kobenhavn 4 - 1 AC Horsens
19/04 Kobenhavn 2 - 1 Aalborg BK
15/04 Brondby 2 - 1 Kobenhavn
10/04 Midtjylland 3 - 2 Kobenhavn
02/04 Kobenhavn 2 - 1 Nordsjaelland
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Brondby IF 26 18 6 2 58 24 11 2 0 39 12 7 4 2 19 12 34 60
2. Midtjylland 26 19 3 4 60 29 11 1 1 36 14 8 2 3 24 15 31 60
3. Nordsjaelland 26 15 5 6 62 41 9 3 1 33 17 6 2 5 29 24 21 50
4. FC Copenhagen 26 13 5 8 50 33 8 3 2 33 16 5 2 6 17 17 17 44
5. Aalborg 26 8 12 6 28 27 4 6 3 16 14 4 6 3 12 13 1 36
6. AC Horsens 26 7 14 5 32 34 4 8 1 17 12 3 6 4 15 22 -2 35
7. Hobro 26 8 8 10 33 33 5 3 5 19 14 3 5 5 14 19 0 32
8. Sonderjyske 26 8 7 11 36 34 4 4 5 16 14 4 3 6 20 20 2 31
9. Odense BK 26 8 7 11 32 31 6 2 5 20 14 2 5 6 12 17 1 31
10. Aarhus AGF 26 7 8 11 23 36 3 4 6 10 17 4 4 5 13 19 -13 29
11. Silkeborg 27 8 5 14 32 49 6 2 5 22 23 2 3 9 10 26 -17 29
12. Lyngby 26 4 9 13 31 53 3 5 5 17 23 1 4 8 14 30 -22 21
13. Helsingor 27 6 3 18 22 52 5 1 8 11 20 1 2 10 11 32 -30 21
14. Randers FC 26 4 8 14 23 46 2 6 5 7 16 2 2 9 16 30 -23 20

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

Thứ 7, ngày 03/03
22h00 Lyngby 0 - 3 Hobro
C.Nhật, ngày 04/03
18h00 Helsingor 1 - 2 Sonderjyske
20h00 Randers FC 0 - 3 Nordsjaelland
22h00 Aarhus AGF 0 - 1 FC Copenhagen
Thứ 2, ngày 05/03
00h00 Brondby IF 2 - 1 Odense BK
Thứ 3, ngày 06/03
00h00 Aalborg 1 - 1 AC Horsens
02h05 Silkeborg 1 - 2 Midtjylland
BÌNH LUẬN: