`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

24/04   20h00 Neftchi Fargona  vs Metallurg Bekobod                
24/04   22h00 Buxoro FK  vs Qizilqum Zarafshon                
25/04   20h30 Pakhtakor  vs Navbahor Namangan                
25/04   22h30 Sogdiana Jizak  vs Kuruvchi Kokand Qoqon                
26/04   20h30 OTMK Olmaliq  vs Nasaf Qarshi                
26/04   22h30 Kuruvchi Bunyodkor  vs Lokomotiv Tashkent                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kuruvchi Bunyodkor 7 5 1 1 11 5 3 1 0 8 3 2 0 1 3 2 6 16
2. Pakhtakor 7 5 0 2 14 4 4 0 0 9 2 1 0 2 5 2 10 15
3. Buxoro FK 7 5 0 2 12 8 4 0 0 9 2 1 0 2 3 6 4 15
4. Nasaf Qarshi 7 3 4 0 8 4 2 1 0 6 3 1 3 0 2 1 4 13
5. Navbahor Namangan 7 3 2 2 8 6 2 1 0 4 1 1 1 2 4 5 2 11
6. Kuruvchi Kokand Qoqon 7 2 3 2 4 3 2 1 0 3 0 0 2 2 1 3 1 9
7. Metallurg Bekobod 7 2 3 2 6 10 2 1 1 3 5 0 2 1 3 5 -4 9
8. Lokomotiv Tashkent 7 2 2 3 8 7 1 2 0 4 2 1 0 3 4 5 1 8
9. OTMK Olmaliq 7 2 2 3 9 10 1 1 1 2 2 1 1 2 7 8 -1 8
10. Qizilqum Zarafshon 7 2 0 5 6 11 1 0 3 2 6 1 0 2 4 5 -5 6
11. Sogdiana Jizak 7 1 1 5 4 14 1 1 1 4 5 0 0 4 0 9 -10 4
12. Neftchi Fargona 7 0 2 5 1 9 0 1 3 1 5 0 1 2 0 4 -8 2
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: