`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

FT    3 - 0 Navbahor Namangan  vs Kuruvchi Kokand Qoqon  0 : 10.920.920 : 1/2-0.920.753.851.485.4010.950.872 1/2-0.990.81
FT    2 - 0 Qizilqum Zarafshon  vs Sogdiana Jizak  0 : 1/20.70-0.880 : 1/40.841.003.401.704.201-0.990.812 1/2-0.950.75
FT    1 - 1 Neftchi Fargona  vs Pakhtakor  2 : 00.930.913/4 : 0-0.900.736.3012.001.141 1/40.900.9230.910.91
FT    2 - 1 Lokomotiv Tashkent  vs OTMK Olmaliq  0 : 1 3/40.76-0.930 : 3/40.78-0.946.001.1710.001 1/40.80-0.983 1/40.950.87
FT    2 - 2 Metallurg Bekobod  vs Nasaf Qarshi  0 : 1/4-0.940.780 : 00.78-0.943.152.282.763/40.71-0.902 1/4-0.990.81
FT    2 - 2 Kuruvchi Bunyodkor  vs Kuruvchi Bunyodkor                
05/08   20h00 Navbahor Namangan  vs Pakhtakor                
05/08   20h00 Metallurg Bekobod  vs Neftchi Fargona                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 14 9 3 2 22 8 6 1 0 12 3 3 2 2 10 5 14 30
2. Navbahor Namangan 14 8 3 3 20 8 6 2 0 15 2 2 1 3 5 6 12 27
3. Kuruvchi Bunyodkor 14 8 2 4 20 14 4 1 1 11 6 4 1 3 9 8 6 26
4. Kuruvchi Bunyodkor 14 8 1 5 20 17 6 1 1 13 5 2 0 4 7 12 3 25
5. Lokomotiv Tashkent 14 6 4 4 21 15 3 4 0 11 6 3 0 4 10 9 6 22
6. Metallurg Bekobod 14 5 5 4 14 18 4 2 2 9 9 1 3 2 5 9 -4 20
7. Nasaf Qarshi 14 4 6 4 16 14 3 1 2 11 8 1 5 2 5 6 2 18
8. Qizilqum Zarafshon 14 5 1 8 15 19 3 0 4 8 8 2 1 4 7 11 -4 16
9. Kuruvchi Kokand Qoqon 14 3 6 5 9 12 3 2 2 6 4 0 4 3 3 8 -3 15
10. OTMK Olmaliq 14 3 4 7 12 18 1 3 2 3 4 2 1 5 9 14 -6 13
11. Sogdiana Jizak 14 3 3 8 10 21 1 2 3 6 9 2 1 5 4 12 -11 12
12. Neftchi Fargona 14 0 6 8 5 20 0 3 5 3 12 0 3 3 2 8 -15 6
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: