`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG URUGUAY MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uruguay

FT    0 - 1 1 Torque  vs Boston River  0 : 00.930.910 : 00.910.933.152.492.493/40.77-0.952 1/40.960.86
FT    2 - 3 Rampla Juniors FC  vs Wanderers FC  0 : 0-0.850.660 : 0-0.900.733.302.842.151-0.990.812 1/40.79-0.97
FT    1 - 0 Defensor Sporting Montevideo  vs CA Progreso  0 : 1/20.930.910 : 1/40.980.863.351.923.3010.910.912 1/20.910.91
FT    1 - 1 Nacional Montevideo  vs Liverpool URU  0 : 1 1/4-0.900.730 : 1/2-0.950.794.101.465.201 1/4-0.910.722 3/40.960.86
FT    0 - 2 1 Danubio FC  vs Cerro Montevideo  0 : 1/40.980.860 : 00.71-0.883.302.162.8110.900.922 1/21.000.82
FT    1 - 0 Racing Club Montevideo  vs Centro Atletico Fenix  0 : 1/40.870.970 : 1/4-0.810.613.202.112.9810.940.882 1/2-0.950.77
FT    6 - 0 CA Penarol  vs CA River Plate  0 : 3/40.71-0.880 : 1/40.71-0.884.201.494.751 1/40.970.852 3/40.66-0.86
54    2-0 CA Penarol  vs Boston River  0 : 10.71-0.880 : 1/20.990.854.301.395.9010.74-0.932 1/20.71-0.90
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG URUGUAY MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nacional Montevideo 15 12 2 1 27 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 38
2. CA Penarol 15 11 3 1 29 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 36
3. Danubio FC 15 9 3 3 24 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 30
4. Defensor Sporting Montevideo 15 9 3 3 27 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 30
5. CA River Plate 15 7 4 4 29 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 25
6. Liverpool URU 15 7 4 4 18 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 25
7. Cerro Montevideo 15 7 4 4 17 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 25
8. CA Progreso 15 6 3 6 26 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 21
9. Centro Atletico Fenix 15 6 2 7 19 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 20
10. Boston River 15 5 5 5 18 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 20
11. Wanderers FC 15 5 3 7 15 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 18
12. CA Atenas 15 5 1 9 12 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 16
13. Racing Club Montevideo 15 3 3 9 15 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 12
14. Torque 15 2 4 9 14 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 10
15. Rampla Juniors FC 15 2 4 9 13 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 10
16. El Tanque Sisley 15 0 0 15 0 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: