`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Điển

FT    1 - 1 Elfsborg  vs IFK Goteborg  0 : 1/41.000.920 : 00.74-0.863.402.253.201-0.920.812 1/2-0.930.82
FT    2 - 1 Orebro  vs Kalmar  0 : 1/40.990.920 : 00.73-0.853.452.263.151-0.960.862 1/2-0.930.82
FT    5 - 2 Ostersunds FK  vs IK Sirius FK  0 : 1 1/4-0.990.900 : 1/21.000.904.701.437.001 1/4-0.890.782 3/40.910.99
FT    1 - 0 IFK Norrkoping FK  vs GIF Sundsvall  0 : 1 1/4-0.910.810 : 1/2-0.960.864.501.486.501 1/40.950.9530.88-0.98
FT    1 - 1 Hacken  vs AIK Solna  0 : 1/4-0.920.820 : 00.80-0.913.152.423.103/40.80-0.912 1/4-0.920.81
FT    2 - 1 Trelleborgs FF  vs Brommapojkarna  0 : 1/40.90-0.990 : 1/4-0.860.743.402.173.3511.000.902 1/20.940.96
FT    1 - 3 IFK Goteborg  vs Djurgardens  1/4 : 00.77-0.880 : 0-0.890.783.202.952.493/40.81-0.922 1/4-0.930.83
FT    1 - 4 Dalkurd FF  vs Elfsborg  0 : 1/4-0.910.810 : 00.85-0.953.452.402.9010.83-0.932 1/20.84-0.94
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hammarby 10 8 1 1 24 13 5 0 1 16 8 3 1 0 8 5 11 25
2. AIK Solna 11 6 5 0 16 6 4 1 0 9 1 2 4 0 7 5 10 23
3. IFK Norrkoping FK 10 7 1 2 18 9 5 0 1 12 6 2 1 1 6 3 9 22
4. Orebro 10 5 3 2 16 12 2 2 1 8 7 3 1 1 8 5 4 18
5. Djurgardens 11 5 2 4 14 10 3 1 1 8 3 2 1 3 6 7 4 17
6. Kalmar 10 5 1 4 12 10 3 1 0 6 1 2 0 4 6 9 2 16
7. Hacken 10 4 3 3 16 9 3 2 0 12 3 1 1 3 4 6 7 15
8. Ostersunds FK 10 4 2 4 16 15 2 0 3 7 8 2 2 1 9 7 1 14
9. Malmo FF 11 4 2 5 14 17 3 1 1 8 4 1 1 4 6 13 -3 14
10. IFK Goteborg 10 4 1 5 12 15 2 0 3 5 8 2 1 2 7 7 -3 13
11. GIF Sundsvall 9 3 3 3 15 13 3 2 1 10 6 0 1 2 5 7 2 12
12. Trelleborgs FF 10 3 2 5 9 14 2 0 4 5 10 1 2 1 4 4 -5 11
13. Elfsborg 10 2 3 5 11 15 0 3 2 4 6 2 0 3 7 9 -4 9
14. Brommapojkarna 10 3 0 7 8 21 3 0 2 5 7 0 0 5 3 14 -13 9
15. IK Sirius FK 10 1 2 7 9 20 0 2 2 5 8 1 0 5 4 12 -11 5
16. Dalkurd FF 10 1 1 8 11 22 1 1 2 7 8 0 0 6 4 14 -11 4
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: