`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

25/11   03h00 Celta Vigo  vs Leganes  0 : 1/20.980.950 : 1/4-0.880.783.401.984.201-0.890.782 1/40.86-0.94K+PC
25/11   19h00 Alaves  vs Eibar  0 : 00.81-0.920 : 00.78-0.903.102.613.003/40.72-0.8620.900.98K+PM
25/11   22h15 Real Madrid  vs Malaga  0 : 3-0.950.850 : 1 1/40.82-0.9412.001.1021.001 3/40.77-0.924 1/40.980.90K+PM
26/11   00h30 Real Betis  vs Girona  0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.930.813.702.063.5010.85-0.992 3/40.940.94K+PM
26/11   02h45 Levante  vs Atletico Madrid  1 : 00.84-0.941/4 : 01.000.883.757.001.583/40.72-0.862 1/4-0.930.80K+PM
26/11   18h00 Deportivo La Coruna  vs Athletic Bilbao  0 : 00.980.920 : 0-0.990.873.302.802.631-0.890.752 1/40.82-0.94K+PM
26/11   22h15 Real Sociedad  vs Las Palmas  0 : 1 1/40.920.980 : 1/2-0.980.865.201.446.401 1/4-0.990.853 1/40.960.92K+PM
27/11   00h30 Villarreal  vs Sevilla  0 : 1/4-0.940.840 : 00.81-0.933.352.403.1010.85-0.992 1/20.881.00K+PC
27/11   02h45 Valencia  vs FC Barcelona  1/2 : 0-0.990.891/4 : 00.920.963.953.851.891 1/40.79-0.933 1/40.920.96K+PM
28/11   03h00 RCD Espanyol  vs Getafe  0 : 1/2-0.930.820 : 1/4-0.860.743.252.054.1010.900.962 1/4-0.940.82K+PM
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Barcelona 12 11 1 0 33 4 6 0 0 20 2 5 1 0 13 2 29 34
2. Valencia 12 9 3 0 32 11 5 1 0 16 2 4 2 0 16 9 21 30
3. Real Madrid 12 7 3 2 22 9 3 2 1 11 4 4 1 1 11 5 13 24
4. Atletico Madrid 12 6 6 0 16 6 2 3 0 5 2 4 3 0 11 4 10 24
5. Sevilla 12 7 1 4 14 12 5 1 0 11 3 2 0 4 3 9 2 22
6. Villarreal 12 6 3 3 19 12 4 1 0 12 1 2 2 3 7 11 7 21
7. Real Sociedad 12 5 3 4 25 22 2 2 2 14 12 3 1 2 11 10 3 18
8. Leganes 12 5 2 5 9 11 2 2 2 3 5 3 0 3 6 6 -2 17
9. Real Betis 12 5 2 5 21 25 4 1 1 15 10 1 1 4 6 15 -4 17
10. Getafe 12 4 4 4 19 14 3 0 3 12 7 1 4 1 7 7 5 16
11. Girona 12 4 4 4 14 17 2 2 3 7 10 2 2 1 7 7 -3 16
12. Levante 12 3 6 3 14 15 2 3 2 9 8 1 3 1 5 7 -1 15
13. Celta Vigo 12 4 2 6 23 19 2 2 2 10 9 2 0 4 13 10 4 14
14. RCD Espanyol 12 3 4 5 9 15 3 1 2 7 5 0 3 3 2 10 -6 13
15. Athletic Bilbao 12 3 3 6 12 16 2 2 2 5 5 1 1 4 7 11 -4 12
16. Deportivo La Coruna 12 3 2 7 15 23 2 0 4 6 11 1 2 3 9 12 -8 11
17. Eibar 12 3 2 7 11 25 2 2 2 8 7 1 0 5 3 18 -14 11
18. Malaga 12 2 1 9 9 25 2 1 3 9 12 0 0 6 0 13 -16 7
19. Alaves 12 2 0 10 6 20 1 0 5 3 11 1 0 5 3 9 -14 6
20. Las Palmas 12 2 0 10 8 30 1 0 5 5 17 1 0 5 3 13 -22 6
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: