`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

FT    1 - 0 Getafe  vs Malaga  0 : 1/20.91-0.980 : 1/4-0.930.843.351.904.603/40.86-0.9620.90-0.98K+PM
FT    6 - 0 Girona  vs Las Palmas  0 : 3/40.931.000 : 1/40.911.004.001.724.751 1/4-0.890.782 3/40.83-0.92K+PM
FT    0 - 1 Real Madrid  vs Villarreal  0 : 20.911.000 : 3/40.970.917.501.2211.001 1/20.84-0.983 3/40.930.97K+PC
FT    0 - 1 Eibar  vs Atletico Madrid  1/2 : 00.85-0.941/4 : 00.87-0.993.254.002.063/40.72-0.8620.87-0.97K+PC
FT    1 - 2 Deportivo La Coruna  vs Valencia  1/4 : 0-0.940.871/4 : 00.75-0.863.703.352.131 1/4-0.880.772 3/40.85-0.93K+PM
FT    0 - 1 Levante  vs Celta Vigo  1/4 : 0-0.980.911/4 : 00.69-0.823.503.352.2010.990.912 1/2-0.940.86K+PM
FT    1 - 0 1 Alaves  vs Sevilla  1/4 : 0-0.970.900 : 0-0.800.663.403.402.201-0.990.892 1/2-0.990.91K+PC
FT    1 - 1 RCD Espanyol  vs Athletic Bilbao  0 : 0-0.920.840 : 0-0.990.903.152.952.583/40.83-0.932 1/4-0.930.84K+PC
FT    2 - 4 Real Sociedad  vs FC Barcelona  1 1/4 : 00.940.951/2 : 0-0.990.905.105.901.461 1/2-0.920.813 1/2-0.970.85K+PM
FT    3 - 2 Real Betis  vs Leganes  0 : 1/2-0.990.920 : 1/4-0.880.773.402.004.003/40.75-0.872 1/40.940.98K+PC
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Barcelona 19 16 3 0 52 9 8 1 0 29 4 8 2 0 23 5 43 51
2. Atletico Madrid 19 12 6 1 28 8 5 3 0 10 3 7 3 1 18 5 20 42
3. Valencia 19 12 4 3 40 19 7 2 1 21 6 5 2 2 19 13 21 40
4. Real Madrid 18 9 5 4 32 17 5 2 3 19 10 4 3 1 13 7 15 32
5. Villarreal 19 9 4 6 26 21 4 2 2 15 7 5 2 4 11 14 5 31
6. Sevilla 19 9 2 8 23 28 6 2 1 16 8 3 0 7 7 20 -5 29
7. Real Betis 19 8 3 8 33 36 5 2 3 20 17 3 1 5 13 19 -3 27
8. Eibar 19 8 3 8 24 31 5 2 3 17 11 3 1 5 7 20 -7 27
9. Getafe 19 7 5 7 23 18 6 1 3 16 7 1 4 4 7 11 5 26
10. Girona 19 7 5 7 28 28 4 2 4 16 13 3 3 3 12 15 0 26
11. Celta Vigo 19 7 4 8 33 27 3 3 3 13 12 4 1 5 20 15 6 25
12. Athletic Bilbao 19 6 7 6 21 20 3 4 2 7 5 3 3 4 14 15 1 25
13. Leganes 18 7 3 8 15 17 4 2 2 7 6 3 1 6 8 11 -2 24
14. RCD Espanyol 19 6 6 7 16 22 5 2 3 10 7 1 4 4 6 15 -6 24
15. Real Sociedad 19 6 5 8 33 34 3 3 4 21 21 3 2 4 12 13 -1 23
16. Levante 19 3 9 7 15 26 2 4 5 10 16 1 5 2 5 10 -11 18
17. Alaves 19 6 0 13 14 27 4 0 6 8 13 2 0 7 6 14 -13 18
18. Deportivo La Coruna 19 4 4 11 21 37 3 1 6 11 18 1 3 5 10 19 -16 16
19. Malaga 19 3 2 14 13 33 2 2 5 9 15 1 0 9 4 18 -20 11
20. Las Palmas 19 3 2 14 14 46 2 1 6 9 21 1 1 8 5 25 -32 11
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: