`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ROMANIA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ROMANIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 26 18 5 3 42 13 10 3 0 18 2 8 2 3 24 11 29 59
2. Steaua Bucuresti 26 16 7 3 52 18 9 4 0 30 6 7 3 3 22 12 34 55
3. CS Universitatea Craiova 26 14 9 3 41 26 7 5 1 22 14 7 4 2 19 12 15 51
4. FC Viitorul Constanta 26 13 5 8 34 21 8 3 2 23 8 5 2 6 11 13 13 44
5. FC Astra Giurgiu 26 12 8 6 38 27 9 2 2 26 13 3 6 4 12 14 11 44
6. Dinamo Bucuresti 26 11 6 9 39 31 5 3 5 19 19 6 3 4 20 12 8 39
7. CSM Studentesc Iasi 26 11 6 9 34 31 7 2 4 15 12 4 4 5 19 19 3 39
8. Botosani 26 11 6 9 28 26 7 4 2 17 12 4 2 7 11 14 2 39
9. Concordia Chiajna 26 8 4 14 36 37 3 2 8 17 19 5 2 6 19 18 -1 28
10. CS Voluntari 26 7 7 12 25 35 4 3 6 11 17 3 4 6 14 18 -10 28
11. ACS Poli Timisoara 26 6 9 11 22 37 3 5 5 13 18 3 4 6 9 19 -15 27
12. Sepsi 26 5 4 17 15 44 4 3 6 9 20 1 1 11 6 24 -29 19
13. Gaz Metan Medias 26 2 10 14 14 39 2 4 7 6 17 0 6 7 8 22 -25 16
14. Juventus Bucuresti 26 1 8 17 12 47 1 4 8 7 22 0 4 9 5 25 -35 11
15. Chindia Targoviste 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: