`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

74    0-0 Bordeaux  vs Caen  0 : 3/4-0.960.880 : 1/40.990.913.601.735.103/40.71-0.842 1/40.88-0.98
72    0-0 Marseille  vs Strasbourg  0 : 1 1/2-0.980.900 : 3/4-0.890.785.401.358.001 1/40.930.973 1/4-0.940.84SSPORT
17/01   03h00 Monaco  vs Nice  0 : 3/4-0.970.890 : 1/40.85-0.953.901.784.3010.74-0.862 3/40.960.94SSPORT
18/01   01h00 Guingamp  vs Lyon  1/4 : 00.960.920 : 0-0.830.703.453.302.1810.900.962 1/20.85-0.99SSPORT 3
18/01   01h00 Lille  vs Rennes  0 : 1/40.81-0.930 : 1/4-0.780.663.252.063.853/40.80-0.942 1/4-0.970.83
18/01   01h00 Angers  vs Troyes  0 : 3/4-0.950.830 : 1/4-0.990.873.501.794.803/40.73-0.882 1/40.940.92
18/01   01h00 Amiens  vs Montpellier  1/4 : 00.950.930 : 0-0.880.752.993.502.323/40.880.982-0.980.84
18/01   01h00 Toulouse  vs Nantes  0 : 00.86-0.980 : 00.890.993.052.642.893/40.900.9620.950.91SSPORT 2
18/01   01h00 Metz  vs Saint Etienne  0 : 00.80-0.930 : 00.930.953.202.453.003/40.73-0.882 1/40.880.98
18/01   03h00 Paris Saint Germain (PSG)  vs Dijon  0 : 3-0.940.820 : 1 1/41.000.8812.001.0826.001 3/40.940.924 1/4-0.990.85SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 20 17 2 1 59 15 10 0 0 34 7 7 2 1 25 8 44 53
2. Monaco 20 13 3 4 46 19 8 1 1 28 9 5 2 3 18 10 27 42
3. Lyon 20 12 6 2 47 21 5 4 1 21 12 7 2 1 26 9 26 42
4. Marseille 20 12 5 3 41 22 6 2 1 21 7 6 3 2 20 15 19 41
5. Nantes 20 10 3 7 18 19 6 1 3 9 6 4 2 4 9 13 -1 33
6. Nice 20 9 3 8 25 29 6 1 4 18 16 3 2 4 7 13 -4 30
7. Guingamp 20 8 5 7 23 24 5 4 1 14 7 3 1 6 9 17 -1 29
8. Montpellier 20 6 9 5 17 13 3 5 3 10 8 3 4 2 7 5 4 27
9. Dijon 20 7 4 9 29 34 6 2 3 19 14 1 2 6 10 20 -5 25
10. Rennes 20 7 4 9 24 29 4 1 5 10 14 3 3 4 14 15 -5 25
11. Strasbourg 20 6 6 8 24 33 4 3 3 15 13 2 3 5 9 20 -9 24
12. Caen 20 7 3 10 12 22 5 2 4 8 8 2 1 6 4 14 -10 24
13. Bordeaux 20 6 5 9 23 29 4 2 3 12 11 2 3 6 11 18 -6 23
14. Saint Etienne 20 6 5 9 20 33 4 4 3 15 17 2 1 6 5 16 -13 23
15. Lille 20 6 4 10 18 30 3 3 3 10 11 3 1 7 8 19 -12 22
16. Amiens 20 6 3 11 16 22 4 1 4 11 9 2 2 7 5 13 -6 21
17. Troyes 20 6 3 11 20 28 4 2 5 10 11 2 1 6 10 17 -8 21
18. Angers 20 3 10 7 22 30 1 4 4 10 17 2 6 3 12 13 -8 19
19. Toulouse 20 5 4 11 18 29 4 2 3 9 7 1 2 8 9 22 -11 19
20. Metz 20 3 3 14 14 35 1 1 8 7 21 2 2 6 7 14 -21 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: