`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

16/12   02h45 Saint Etienne  vs Monaco  1/2 : 00.970.911/4 : 00.71-0.833.453.601.8710.920.942 1/20.900.96
16/12   23h00 Rennes  vs Paris Saint Germain (PSG)  1 3/4 : 00.950.933/4 : 00.940.945.808.701.231 1/2-0.960.823 1/40.960.90
17/12   02h00 Dijon  vs Lille  0 : 1/40.970.910 : 00.71-0.833.252.232.911-0.860.722 1/40.880.98
17/12   02h00 Caen  vs Guingamp  0 : 1/2-0.930.800 : 1/4-0.890.773.252.053.301-0.890.752 1/40.920.94
17/12   02h00 Troyes  vs Amiens  0 : 1/40.960.920 : 00.80-0.933.102.233.003/40.75-0.892 1/4-0.930.78
17/12   02h00 Strasbourg  vs Toulouse  0 : 1/2-0.930.810 : 1/4-0.790.673.252.013.403/40.74-0.882 1/40.910.95
17/12   02h00 Montpellier  vs Metz  0 : 10.80-0.930 : 1/2-0.880.764.101.426.401-0.940.802 1/2-0.940.80
17/12   21h00 Nantes  vs Angers  0 : 1/2-0.960.840 : 1/4-0.880.753.202.013.453/40.77-0.922 1/4-0.930.79
17/12   23h00 Nice  vs Bordeaux  0 : 1/40.960.920 : 00.71-0.833.302.182.951-0.930.782 1/40.82-0.96
18/12   03h00 Lyon  vs Marseille  0 : 1/20.980.900 : 1/41.000.883.701.953.151 1/40.980.8830.900.96
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 17 14 2 1 51 13 9 0 0 31 6 5 2 1 20 7 38 44
2. Lyon 17 10 5 2 42 19 4 3 1 18 11 6 2 1 24 8 23 35
3. Monaco 17 11 2 4 40 18 7 1 1 26 8 4 1 3 14 10 22 35
4. Marseille 17 10 5 2 35 19 5 2 1 18 6 5 3 1 17 13 16 35
5. Nantes 17 8 3 6 16 18 5 1 2 8 5 3 2 4 8 13 -2 27
6. Rennes 17 7 4 6 22 20 4 1 3 9 7 3 3 3 13 13 2 25
7. Montpellier 17 5 8 4 14 10 3 4 2 9 5 2 4 2 5 5 4 23
8. Nice 17 7 2 8 22 28 4 1 4 16 16 3 1 4 6 12 -6 23
9. Caen 17 7 2 8 11 18 5 1 3 8 7 2 1 5 3 11 -7 23
10. Guingamp 17 6 4 7 19 23 4 4 1 12 6 2 0 6 7 17 -4 22
11. Amiens 17 6 3 8 16 19 4 1 3 11 8 2 2 5 5 11 -3 21
12. Strasbourg 17 5 6 6 22 27 3 3 2 13 10 2 3 4 9 17 -5 21
13. Dijon 17 6 3 8 24 31 5 1 3 15 13 1 2 5 9 18 -7 21
14. Bordeaux 17 5 5 7 22 26 4 2 2 12 9 1 3 5 10 17 -4 20
15. Saint Etienne 17 5 5 7 17 27 3 4 2 13 13 2 1 5 4 14 -10 20
16. Toulouse 17 5 4 8 16 23 4 2 2 8 5 1 2 6 8 18 -7 19
17. Troyes 17 5 3 9 18 24 3 2 4 9 10 2 1 5 9 14 -6 18
18. Lille 17 5 3 9 16 26 3 2 3 9 10 2 1 6 7 16 -10 18
19. Angers 17 2 9 6 19 27 0 4 4 8 16 2 5 2 11 11 -8 15
20. Metz 17 1 2 14 7 33 0 1 8 4 21 1 1 6 3 12 -26 5
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: