`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

FT    5 - 0 Saint Etienne  vs Lille  0 : 1-0.980.890 : 1/40.79-0.904.251.605.201 1/4-0.920.813-0.990.89
FT    2 - 1 Marseille  vs Amiens  0 : 20.930.980 : 1-0.880.777.501.2111.001 1/20.950.953 1/20.83-0.93SSPORT 3
FT    3 - 2 Lyon  vs Nice  0 : 1 1/4-0.990.900 : 1/20.930.975.101.475.801 1/40.76-0.883 1/20.970.93SSPORT
FT    0 - 3 Troyes  vs Monaco  3/4 : 0-0.950.861/4 : 00.950.953.904.951.681 1/4-0.980.8830.960.94SSPORT 2
FT    1 - 1 Rennes  vs Montpellier  0 : 1/20.950.960 : 1/4-0.930.833.501.914.201-0.880.762 1/2-0.930.82
FT    0 - 0 Caen  vs Paris Saint Germain (PSG)  1/2 : 00.900.991/4 : 00.940.963.403.901.991 1/4-0.890.782 3/40.930.95
FT    1 - 0 Nantes  vs Strasbourg  0 : 3/4-0.980.890 : 1/40.950.953.701.764.7010.84-0.942 3/4-0.970.87
FT    2 - 1 Toulouse  vs Guingamp  0 : 3/40.79-0.900 : 1/40.81-0.924.301.654.751 1/40.960.943 1/4-0.990.87
FT    0 - 4 Metz  vs Bordeaux  1 1/2 : 00.83-0.931/2 : 0-0.950.855.307.001.391 1/40.901.003 1/40.990.91
FT    2 - 1 Dijon  vs Angers  0 : 1/4-0.950.860 : 00.77-0.883.602.312.951 1/4-0.960.8630.910.99
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 38 29 6 3 108 29 17 1 1 70 15 12 5 2 38 14 79 93
2. Monaco 38 24 8 6 85 45 15 3 1 47 17 9 5 5 38 28 40 80
3. Lyon 38 23 9 6 87 43 12 5 2 38 18 11 4 4 49 25 44 78
4. Marseille 38 22 11 5 80 47 12 5 2 44 19 10 6 3 36 28 33 77
5. Rennes 38 16 10 12 50 44 8 4 7 21 22 8 6 5 29 22 6 58
6. Bordeaux 38 16 7 15 53 48 9 4 6 27 23 7 3 9 26 25 5 55
7. Saint Etienne 38 15 10 13 47 50 8 7 4 32 27 7 3 9 15 23 -3 55
8. Nice 38 15 9 14 53 52 10 3 6 29 23 5 6 8 24 29 1 54
9. Nantes 38 14 10 14 36 41 8 4 7 15 17 6 6 7 21 24 -5 52
10. Montpellier 38 11 18 9 36 33 5 9 5 20 19 6 9 4 16 14 3 51
11. Dijon 38 13 9 16 55 73 11 3 5 35 28 2 6 11 20 45 -18 48
12. Guingamp 38 12 11 15 48 59 8 7 4 30 24 4 4 11 18 35 -11 47
13. Amiens 38 12 9 17 37 42 8 5 6 26 19 4 4 11 11 23 -5 45
14. Angers 38 9 14 15 42 52 5 7 7 23 28 4 7 8 19 24 -10 41
15. Strasbourg 38 9 11 18 44 67 7 6 6 27 27 2 5 12 17 40 -23 38
16. Caen 38 10 8 20 27 52 7 5 7 17 19 3 3 13 10 33 -25 38
17. Lille 38 10 8 20 41 67 6 6 7 24 27 4 2 13 17 40 -26 38
18. Toulouse 38 9 10 19 38 54 7 5 7 23 21 2 5 12 15 33 -16 37
19. Troyes 38 9 6 23 32 59 7 3 9 17 22 2 3 14 15 37 -27 33
20. Metz 38 6 8 24 34 76 3 4 12 16 37 3 4 12 18 39 -42 26
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: