`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

25/11   02h45 Saint Etienne  vs Strasbourg  0 : 1/20.970.950 : 1/4-0.920.813.601.963.851-0.940.842 1/2-0.930.83SSPORT 3
25/11   23h00 Rennes  vs Nantes  0 : 1/4-0.980.860 : 00.75-0.883.002.312.993/40.85-0.9920.980.88
26/11   02h00 Montpellier  vs Lille  0 : 1/40.82-0.940 : 00.68-0.803.152.083.303/40.80-0.942 1/4-0.940.80
26/11   02h00 Troyes  vs Angers  1/4 : 00.85-0.970 : 0-0.920.793.252.852.261-0.890.752 1/40.85-0.99
26/11   02h00 Dijon  vs Toulouse  0 : 1/40.950.930 : 00.72-0.843.202.222.953/40.72-0.862 1/40.930.93
26/11   02h00 Caen  vs Bordeaux  1/4 : 00.900.980 : 0-0.810.693.202.952.223/40.72-0.862 1/4-0.990.85SSPORT 3
26/11   02h00 Metz  vs Amiens  0 : 1/4-0.930.800 : 00.75-0.883.102.382.793/40.72-0.8620.79-0.93
26/11   21h00 Nice  vs Lyon  1/4 : 00.960.921/4 : 00.71-0.833.652.852.101 1/40.960.9030.980.88SSPORT 2
26/11   23h00 Marseille  vs Guingamp  0 : 10.900.980 : 1/2-0.880.754.251.505.001 1/4-0.960.822 3/40.82-0.96SSPORT 3
27/11   03h00 Monaco  vs Paris Saint Germain (PSG)  1 : 00.960.921/4 : 0-0.930.804.554.401.531 1/20.930.933 1/20.940.92SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 13 11 2 0 43 9 7 0 0 26 5 4 2 0 17 4 34 35
2. Monaco 13 9 2 2 35 13 5 1 0 21 4 4 1 2 14 9 22 29
3. Lyon 13 7 5 1 32 15 4 3 0 17 9 3 2 1 15 6 17 26
4. Marseille 13 7 4 2 27 18 3 2 1 14 6 4 2 1 13 12 9 25
5. Nantes 13 7 2 4 12 13 4 1 1 6 3 3 1 3 6 10 -1 23
6. Caen 13 6 1 6 9 14 4 1 2 6 5 2 0 4 3 9 -5 19
7. Saint Etienne 13 5 3 5 14 18 3 2 2 10 10 2 1 3 4 8 -4 18
8. Montpellier 13 4 5 4 9 8 2 3 2 5 4 2 2 2 4 4 1 17
9. Bordeaux 13 4 5 4 17 19 3 2 1 9 6 1 3 3 8 13 -2 17
10. Toulouse 13 4 4 5 12 17 3 2 1 5 3 1 2 4 7 14 -5 16
11. Rennes 13 4 3 6 15 17 2 1 3 5 6 2 2 3 10 11 -2 15
12. Amiens 13 4 3 6 11 14 3 1 2 8 5 1 2 4 3 9 -3 15
13. Dijon 13 4 3 6 17 22 3 1 3 9 10 1 2 3 8 12 -5 15
14. Troyes 13 4 3 6 13 18 2 2 3 6 9 2 1 3 7 9 -5 15
15. Guingamp 13 4 3 6 14 22 3 3 1 8 6 1 0 5 6 16 -8 15
16. Angers 13 2 8 3 17 20 0 3 3 6 13 2 5 0 11 7 -3 14
17. Nice 13 4 2 7 15 20 3 1 3 13 10 1 1 4 2 10 -5 14
18. Strasbourg 13 3 4 6 15 24 2 2 2 11 9 1 2 4 4 15 -9 13
19. Lille 13 3 3 7 12 19 2 2 3 8 10 1 1 4 4 9 -7 12
20. Metz 13 1 1 11 5 24 0 0 6 3 15 1 1 5 2 9 -19 4
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: