`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PERU MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Peru

FT    2 - 3 1 Inti Gas Deportes  vs UTC Cajamarca  0 : 1/4-0.850.710 : 00.77-0.923.452.412.5310.920.922 3/4-0.880.72
FT    1 - 0 EM Deportivo Binacional  vs Comerciantes Unidos  0 : 1/40.81-0.930 : 1/4-0.920.793.601.813.7010.77-0.922 3/4-0.990.85
FT    0 - 0 Deportivo Union Comercio  vs Dep.San Martin  0 : 1/20.861.000 : 1/4-0.960.843.351.863.5010.910.952 1/20.920.92
FT    0 - 2 Sport Huancayo  vs FBC Melgar  0 : 1/40.85-0.970 : 1/4-0.860.723.352.003.3010.910.952 1/20.960.90
FT    1 - 2 Sporting Cristal  vs Alianza Lima  0 : 1/20.81-0.930 : 1/4-0.940.823.451.803.9010.870.992 3/4-0.930.79
FT    2 - 2 Universitario De Deportes  vs Academia Deportiva Cantolao  0 : 3/4-0.980.860 : 1/40.970.913.501.744.201-0.920.772 1/40.83-0.97
FT    2 - 1 1 Sport Rosario  vs Real Atletico Garcilaso  0 : 1/40.890.990 : 1/4-0.850.713.202.093.2510.861.002 3/41.000.86
16/07   03h30 Sport Boys  vs Deportivo Municipal                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PERU MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Alianza Lima 7 5 0 2 13 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 15
2. Sporting Cristal 6 3 2 1 13 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 11
3. Sport Rosario 6 3 2 1 8 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 11
4. UTC Cajamarca 6 2 3 1 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
5. Dep.San Martin 6 0 6 0 4 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
6. Universitario De Deportes 6 0 5 1 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
7. Comerciantes Unidos 6 1 2 3 4 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 5
8. Inti Gas Deportes 7 0 2 5 8 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 2
Bảng B
1. FBC Melgar 6 3 2 1 11 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
2. EM Deportivo Binacional 7 3 1 3 7 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
3. Real Atletico Garcilaso 6 3 1 2 9 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 10
4. Sport Huancayo 6 2 2 2 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
5. Academia Deportiva Cantolao 6 2 2 2 9 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
6. Deportivo Municipal 5 2 1 2 8 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 7
7. Deportivo Union Comercio 7 2 1 4 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 7
8. Sport Boys 5 1 2 2 7 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: