`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nam Phi

FT    1 - 1 Free State Stars  vs Bloemfontein Celtic  0 : 1/4-0.970.810 : 00.73-0.902.972.262.933/40.940.882-0.900.71
FT    0 - 0 Cape Town City  vs Supersport United  0 : 1/40.970.870 : 00.68-0.863.002.232.953/40.860.9620.80-0.98
FT    1 - 2 AmaZulu  vs Orlando Pirates  1/4 : 0-0.830.651/4 : 00.78-0.933.353.651.883/40.70-0.8820.61-0.81
FT    0 - 2 Baroka FC  vs Maritzburg United  0 : 0-0.990.850 : 00.940.922.942.752.533/40.910.9320.980.86
FT    1 - 1 Chippa United  vs Ajax Cape Town  0 : 1/40.71-0.870 : 1/4-0.810.622.991.993.803/40.990.852-0.930.76
FT    1 - 0 Kaizer Chiefs  vs Platinum Stars  0 : 3/40.930.930 : 1/40.950.913.201.705.003/40.860.9820.900.94
FT    1 - 0 Mamelodi Sundowns  vs Lamontville Golden Arrows  0 : 10.950.910 : 1/40.73-0.883.801.486.101-0.970.812 1/40.850.99
22/04   20h00 Bidvest Wits  vs Polokwane City FC                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sundowns 27 17 4 6 44 21 7 2 5 23 13 10 2 1 21 8 23 55
2. Orlando Pirates 27 13 10 4 35 24 7 5 1 17 10 6 5 3 18 14 11 49
3. Maritzburg United 27 11 9 7 33 18 6 4 3 17 8 5 5 4 16 10 15 42
4. Kaizer Chiefs 27 10 12 5 22 18 4 7 3 9 10 6 5 2 13 8 4 42
5. Free State Stars 27 10 9 8 26 26 6 5 3 16 13 4 4 5 10 13 0 39
6. Cape Town City 27 10 6 11 24 25 6 2 6 13 13 4 4 5 11 12 -1 36
7. Chippa United 27 7 13 7 25 24 4 7 3 14 14 3 6 4 11 10 1 34
8. Bloemfontein Celtic 27 8 10 9 23 30 6 4 3 13 10 2 6 6 10 20 -7 34
9. Baroka FC 27 7 12 8 30 34 4 6 4 17 15 3 6 4 13 19 -4 33
10. Bidvest Wits 26 8 8 10 23 28 4 3 6 9 13 4 5 4 14 15 -5 32
11. AmaZulu 27 7 11 9 26 32 5 5 4 17 15 2 6 5 9 17 -6 32
12. Lamontville Golden Arrows 27 6 13 8 29 30 3 7 3 17 15 3 6 5 12 15 -1 31
13. Polokwane City FC 26 6 12 8 28 31 2 8 3 13 14 4 4 5 15 17 -3 30
14. Supersport United 27 6 11 10 20 27 4 6 3 14 12 2 5 7 6 15 -7 29
15. Ajax Cape Town 27 7 7 13 23 27 7 3 3 19 11 0 4 10 4 16 -4 28
16. Platinum Stars 27 4 9 14 17 33 2 4 7 4 10 2 5 7 13 23 -16 21
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: