`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG KAZAKHSTAN MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Kazakhstan

FT    3 - 0 Akzhayik Oral  vs Lokomotiv Astana  1 3/4 : 00.81-0.923/4 : 00.84-0.945.1011.001.2310.83-0.952 1/2-0.980.86
12/08   17h00 Tobol Kostanai  vs FC Zhetysu Taldykorgan                
12/08   17h00 FK Aktobe Lento  vs Kaisar Kyzylorda                
12/08   17h00 FC Shakhtyor Karagandy  vs Ordabasy                
12/08   17h00 Kyzylzhar Petropavlovsk  vs FC Kairat Almaty                
12/08   17h00 FK Atyrau  vs Irtysh Pavlodar                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG KAZAKHSTAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lokomotiv Astana 13 10 1 2 26 8 5 1 0 12 2 5 0 2 14 6 18 31
2. FC Kairat Almaty 11 8 2 1 22 7 6 0 0 15 2 2 2 1 7 5 15 26
3. Tobol Kostanai 11 7 1 3 11 9 2 1 2 5 7 5 0 1 6 2 2 22
4. Akzhayik Oral 12 4 4 4 18 18 4 2 0 12 3 0 2 4 6 15 0 16
5. Ordabasy 11 5 1 5 13 16 4 0 2 9 6 1 1 3 4 10 -3 16
6. FK Aktobe Lento 11 3 4 4 15 16 2 2 1 9 6 1 2 3 6 10 -1 13
7. Irtysh Pavlodar 11 4 1 6 13 15 3 0 3 11 11 1 1 3 2 4 -2 13
8. FC Shakhtyor Karagandy 11 3 4 4 8 12 2 2 1 5 4 1 2 3 3 8 -4 13
9. Kaisar Kyzylorda 11 2 5 4 8 9 1 4 1 4 2 1 1 3 4 7 -1 11
10. FC Zhetysu Taldykorgan 11 3 2 6 10 15 3 0 3 8 9 0 2 3 2 6 -5 11
11. FK Atyrau 11 1 5 5 7 13 1 2 2 2 4 0 3 3 5 9 -6 8
12. Kyzylzhar Petropavlovsk 12 2 2 8 8 21 2 2 2 5 6 0 0 6 3 15 -13 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: