`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Italia

FT    0 - 2 Udinese  vs AS Roma  3/4 : 00.90-0.971/4 : 00.990.923.754.801.7710.89-0.992 1/20.930.99SSPORT 3
FT    2 - 1 Chievo  vs Cagliari  0 : 1/40.84-0.920 : 1/4-0.830.713.202.123.903/40.81-0.922 1/4-0.980.90
FT    2 - 0 Genoa  vs Inter Milan  1/4 : 00.88-0.950 : 0-0.850.743.153.302.383/40.85-0.9520.84-0.93SSPORT
FT    0 - 1 Torino  vs Juventus  3/4 : 00.87-0.941/4 : 00.980.933.505.101.781-0.930.832 1/40.89-0.97SSPORT
FT    1 - 0 Napoli  vs Spal  0 : 2 1/40.91-0.980 : 10.920.999.201.1321.001 1/2-0.920.813 1/40.960.96SSPORT
FT    2 - 1 Bologna  vs Sassuolo  0 : 00.83-0.910 : 00.85-0.943.152.533.053/40.79-0.902 1/40.990.93
FT    3 - 2 Benevento  vs Crotone  0 : 1/4-0.950.880 : 00.76-0.873.252.363.251-0.880.762 1/40.930.99
FT    1 - 1 Atalanta  vs Fiorentina  0 : 1/4-0.940.830 : 00.77-0.883.302.393.051-0.990.892 1/2-0.990.87
FT    1 - 0 AC Milan  vs Sampdoria  0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.81-0.913.951.655.5010.77-0.882 3/41.000.92SSPORT
FT    2 - 0 Lazio  vs Verona  0 : 2 1/4-0.970.900 : 1-0.980.898.201.1716.001 1/20.940.963 1/20.920.96SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Napoli 25 21 3 1 55 15 10 2 1 30 8 11 1 0 25 7 40 66
2. Juventus 25 21 2 2 62 15 10 1 1 30 4 11 1 1 32 11 47 65
3. AS Roma 25 15 5 5 40 19 8 1 4 22 13 7 4 1 18 6 21 50
4. Lazio 25 15 4 6 61 33 7 2 3 31 13 8 2 3 30 20 28 49
5. Inter Milan 25 13 9 3 40 21 8 4 1 25 11 5 5 2 15 10 19 48
6. Sampdoria 25 12 5 8 44 33 9 2 2 29 11 3 3 6 15 22 11 41
7. AC Milan 25 12 5 8 35 30 7 2 3 12 10 5 3 5 23 20 5 41
8. Atalanta 25 10 8 7 37 29 6 4 3 21 13 4 4 4 16 16 8 38
9. Torino 25 8 12 5 35 30 5 5 3 20 12 3 7 2 15 18 5 36
10. Udinese 25 10 3 12 36 36 5 2 6 20 18 5 1 6 16 18 0 33
11. Fiorentina 25 8 8 9 34 32 4 4 4 17 17 4 4 5 17 15 2 32
12. Genoa 25 8 6 11 21 25 3 2 7 13 18 5 4 4 8 7 -4 30
13. Bologna 25 9 3 13 31 38 4 3 6 18 20 5 0 7 13 18 -7 30
14. Cagliari 25 7 4 14 23 36 4 1 7 13 17 3 3 7 10 19 -13 25
15. Chievo 25 6 7 12 23 42 4 4 5 15 19 2 3 7 8 23 -19 25
16. Sassuolo 25 6 5 14 15 43 2 4 6 5 14 4 1 8 10 29 -28 23
17. Crotone 25 5 6 14 21 44 3 4 5 9 15 2 2 9 12 29 -23 21
18. Spal 25 3 8 14 23 47 2 5 5 15 24 1 3 9 8 23 -24 17
19. Verona 25 4 4 17 22 50 2 1 9 9 24 2 3 8 13 26 -28 16
20. Benevento 25 3 1 21 18 58 3 1 9 13 28 0 0 12 5 30 -40 10
  Champions League   VL Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: