`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ICELAND MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Iceland

20/06   01h00 Stjarnan Gardabaer  vs IBV Vestmannaeyjar  0 : 1 1/2-0.970.850 : 1/20.87-0.99   1 1/40.82-0.963 1/40.940.92
21/06   03h00 Valur Reykjavik  vs Hafnarfjordur  0 : 1/40.970.910 : 1/4-0.830.703.402.202.8510.75-0.892 3/40.960.90
01/07   23h00 KA Akureyri  vs Breidablik                
01/07   23h00 IBV Vestmannaeyjar  vs Grindavik                
02/07   00h00 Keflavik  vs Valur Reykjavik                
02/07   02h15 Fjolnir  vs Fylkir                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ICELAND MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Valur Reykjavik 9 5 3 1 15 9 3 2 0 11 7 2 1 1 4 2 6 18
2. Breidablik 9 5 2 2 14 6 3 1 1 7 2 2 1 1 7 4 8 17
3. Grindavik 9 5 2 2 10 7 2 1 2 5 6 3 1 0 5 1 3 17
4. Stjarnan Gardabaer 9 4 4 1 22 13 2 3 1 17 10 2 1 0 5 3 9 16
5. Hafnarfjordur 9 4 4 1 16 11 2 2 1 10 7 2 2 0 6 4 5 16
6. KR Reykjavik 9 3 4 2 15 11 1 2 0 5 3 2 2 2 10 8 4 13
7. Fylkir 9 3 2 4 10 13 3 0 0 6 2 0 2 4 4 11 -3 11
8. Vikingur Reykjavik 9 2 3 4 8 14 2 1 2 4 4 0 2 2 4 10 -6 9
9. Fjolnir 9 2 3 4 11 18 0 2 3 5 9 2 1 1 6 9 -7 9
10. KA Akureyri 9 2 2 5 12 15 2 1 1 7 3 0 1 4 5 12 -3 8
11. IBV Vestmannaeyjar 9 2 2 5 9 13 1 2 1 3 2 1 0 4 6 11 -4 8
12. Keflavik 9 0 3 6 6 18 0 0 4 2 11 0 3 2 4 7 -12 3
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: