`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

24/02   02h30 FSV Mainz 05  vs VfL Wolfsburg  0 : 1/40.91-0.980 : 00.66-0.803.352.203.451-0.920.812 1/40.91-0.99BDTV
24/02   21h30 Hannover 96  vs Borussia Monchengladbach  0 : 00.900.980 : 00.950.933.552.562.7010.78-0.932 3/4-0.990.85SSPORT 3
24/02   21h30 TSG Hoffenheim  vs SC Freiburg  0 : 3/40.890.990 : 1/40.82-0.944.151.694.851 1/4-0.970.832 3/40.83-0.97
24/02   21h30 VfB Stuttgart  vs Eintracht Frankfurt  0 : 00.82-0.940 : 00.78-0.903.302.492.9510.990.872 1/40.940.92
24/02   21h30 Bayern Munchen  vs Hertha Berlin  0 : 2 1/40.990.910 : 1-0.880.768.301.1617.001 1/2-0.990.853 1/40.87-0.99
25/02   00h30 Werder Bremen  vs Hamburger SV  0 : 1/20.80-0.930 : 1/4-0.980.863.651.804.7510.930.932 1/40.82-0.96
25/02   21h30 Bayer Leverkusen  vs Schalke 04  0 : 1/20.901.000 : 1/4-0.940.823.751.904.0510.72-0.862 3/4-0.990.87BDTV
26/02   00h00 RB Leipzig  vs FC Koln  0 : 10.920.980 : 1/2-0.950.834.451.546.0010.73-0.882 3/40.950.93SSPORT 2
27/02   02h30 Borussia Dortmund  vs Augsburg  0 : 10.82-0.930 : 1/2-0.880.764.601.506.301 1/4-0.960.822 3/40.84-0.96
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen 23 19 2 2 55 18 10 1 0 34 9 9 1 2 21 9 37 59
2. Borussia Dortmund 23 11 7 5 48 29 5 3 3 27 16 6 4 2 21 13 19 40
3. Eintracht Frankfurt 23 11 6 6 32 26 5 3 4 18 15 6 3 2 14 11 6 39
4. Bayer Leverkusen 23 10 8 5 43 30 5 4 2 20 13 5 4 3 23 17 13 38
5. RB Leipzig 23 11 5 7 36 31 7 3 1 23 12 4 2 6 13 19 5 38
6. Schalke 04 23 10 7 6 36 30 6 4 2 20 14 4 3 4 16 16 6 37
7. Hannover 96 23 8 8 7 32 33 6 3 2 20 13 2 5 5 12 20 -1 32
8. Augsburg 23 8 7 8 32 29 5 4 3 19 13 3 3 5 13 16 3 31
9. TSG Hoffenheim 23 8 7 8 37 37 6 3 2 20 13 2 4 6 17 24 0 31
10. Borussia Monchengladbach 23 9 4 10 30 35 6 2 4 15 13 3 2 6 15 22 -5 31
11. Hertha Berlin 23 7 9 7 30 30 4 4 4 17 18 3 5 3 13 12 0 30
12. SC Freiburg 23 6 10 7 24 37 5 6 1 11 7 1 4 6 13 30 -13 28
13. VfB Stuttgart 23 8 3 12 19 27 7 1 3 11 7 1 2 9 8 20 -8 27
14. VfL Wolfsburg 23 4 12 7 26 30 2 7 3 17 18 2 5 4 9 12 -4 24
15. Werder Bremen 23 5 8 10 21 28 3 4 4 12 13 2 4 6 9 15 -7 23
16. FSV Mainz 05 23 6 5 12 28 41 5 1 5 15 17 1 4 7 13 24 -13 23
17. Hamburger SV 23 4 5 14 18 34 3 3 6 10 14 1 2 8 8 20 -16 17
18. FC Koln 23 3 5 15 20 42 2 3 7 12 21 1 2 8 8 21 -22 14
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: