`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

20/01   02h30 Hertha Berlin  vs Borussia Dortmund  1/2 : 00.88-0.981/4 : 00.980.903.753.552.021 1/4-0.950.812 3/4-0.940.82
20/01   21h30 FSV Mainz 05  vs VfB Stuttgart  0 : 00.901.000 : 00.75-0.883.352.622.7510.870.992 1/40.80-0.93
20/01   21h30 Borussia Monchengladbach  vs Augsburg  0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.920.793.602.143.3510.77-0.922 3/40.940.94
20/01   21h30 TSG Hoffenheim  vs Bayer Leverkusen  1/4 : 00.82-0.930 : 0-0.860.743.702.852.381 1/40.980.8830.950.93
20/01   21h30 VfL Wolfsburg  vs Eintracht Frankfurt  0 : 1/40.87-0.970 : 00.66-0.783.402.143.551-0.920.772 1/2-0.960.84
20/01   21h30 SC Freiburg  vs RB Leipzig  1/2 : 00.83-0.931/4 : 00.79-0.923.603.552.0710.74-0.882 1/20.85-0.97
21/01   00h30 Hamburger SV  vs FC Koln  0 : 1/40.82-0.930 : 1/4-0.900.783.402.083.7510.980.882 1/40.890.99
21/01   21h30 Bayern Munchen  vs Werder Bremen  0 : 2 1/20.990.910 : 10.881.0010.001.1221.001 1/20.81-0.953 3/40.881.00
22/01   00h00 Schalke 04  vs Hannover 96  0 : 10.940.960 : 1/40.82-0.944.501.555.801 1/4-0.860.722 3/41.000.88
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen 18 14 2 2 40 12 7 1 0 23 4 7 1 2 17 8 28 44
2. RB Leipzig 18 9 4 5 30 26 6 2 1 20 11 3 2 4 10 15 4 31
3. Schalke 04 18 8 6 4 29 24 5 3 1 16 10 3 3 3 13 14 5 30
4. Borussia Dortmund 18 8 5 5 39 24 4 2 3 23 14 4 3 2 16 10 15 29
5. Bayer Leverkusen 18 7 7 4 35 26 4 4 1 18 11 3 3 3 17 15 9 28
6. Borussia Monchengladbach 18 8 4 6 28 30 5 2 2 13 11 3 2 4 15 19 -2 28
7. Augsburg 18 7 6 5 28 23 4 4 2 16 12 3 2 3 12 11 5 27
8. TSG Hoffenheim 18 7 6 5 28 23 5 3 1 15 7 2 3 4 13 16 5 27
9. Eintracht Frankfurt 18 7 6 5 21 19 2 3 4 10 12 5 3 1 11 7 2 27
10. Hannover 96 18 7 5 6 27 28 5 3 1 18 11 2 2 5 9 17 -1 26
11. Hertha Berlin 18 6 6 6 26 26 4 2 3 15 14 2 4 3 11 12 0 24
12. VfL Wolfsburg 18 3 11 4 21 21 2 6 1 14 12 1 5 3 7 9 0 20
13. VfB Stuttgart 18 6 2 10 14 21 6 1 2 10 5 0 1 8 4 16 -7 20
14. SC Freiburg 18 4 8 6 18 32 3 5 1 8 6 1 3 5 10 26 -14 20
15. FSV Mainz 05 18 4 5 9 21 31 4 1 4 12 13 0 4 5 9 18 -10 17
16. Werder Bremen 18 3 7 8 14 21 2 3 4 9 12 1 4 4 5 9 -7 16
17. Hamburger SV 18 4 3 11 15 26 3 2 4 8 9 1 1 7 7 17 -11 15
18. FC Koln 18 2 3 13 12 33 2 1 6 8 16 0 2 7 4 17 -21 9
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: