`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen 12 9 2 1 30 8 5 1 0 19 3 4 1 1 11 5 22 29
2. Schalke 04 12 7 2 3 16 10 4 2 1 11 6 3 0 2 5 4 6 23
3. RB Leipzig 12 7 2 3 20 15 4 1 0 11 5 3 1 3 9 10 5 23
4. Borussia Monchengladbach 12 6 3 3 21 21 3 1 2 7 8 3 2 1 14 13 0 21
5. Borussia Dortmund 12 6 2 4 29 16 3 0 2 16 7 3 2 2 13 9 13 20
6. TSG Hoffenheim 12 5 5 2 21 15 3 3 1 10 7 2 2 1 11 8 6 20
7. Eintracht Frankfurt 12 5 4 3 14 12 2 1 2 7 7 3 3 1 7 5 2 19
8. Hannover 96 12 5 3 4 15 15 3 1 1 8 4 2 2 3 7 11 0 18
9. Bayer Leverkusen 12 4 5 3 25 18 3 3 0 15 7 1 2 3 10 11 7 17
10. Augsburg 12 4 4 4 16 14 2 2 2 9 7 2 2 2 7 7 2 16
11. VfB Stuttgart 12 5 1 6 12 15 5 1 0 9 2 0 0 6 3 13 -3 16
12. FSV Mainz 05 12 4 3 5 13 17 4 1 2 11 8 0 2 3 2 9 -4 15
13. VfL Wolfsburg 12 2 8 2 16 17 1 5 1 10 11 1 3 1 6 6 -1 14
14. Hertha Berlin 12 3 5 4 16 19 3 2 2 11 11 0 3 2 5 8 -3 14
15. Hamburger SV 12 3 1 8 10 20 2 1 3 4 7 1 0 5 6 13 -10 10
16. Werder Bremen 12 1 5 6 8 14 1 1 4 5 9 0 4 2 3 5 -6 8
17. SC Freiburg 12 1 5 6 7 24 1 4 1 5 5 0 1 5 2 19 -17 8
18. FC Koln 12 0 2 10 4 23 0 1 4 2 9 0 1 6 2 14 -19 2
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: