`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG CROATIA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Croatia

FT    3 - 1 Istra 1961 Pula  vs NK Varteks Varazdin  0 : 1/2-0.870.690 : 1/4-0.830.633.202.162.901-0.930.742 1/2-0.920.73
FT    1 - 0 NK Varteks Varazdin  vs Istra 1961 Pula  0 : 1/40.71-0.880 : 1/4-0.930.763.301.923.3510.960.862 1/2-0.990.81
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG CROATIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Zagreb 36 22 7 7 68 34 13 1 4 34 14 9 6 3 34 20 34 73
2. Rijeka 36 21 4 11 72 35 13 1 3 45 12 8 3 8 27 23 37 67
3. Hajduk Split 36 19 9 8 70 38 9 5 4 31 18 10 4 4 39 20 32 66
4. ZNK Osijek 36 14 14 8 53 38 11 5 2 35 16 3 9 6 18 22 15 56
5. NK Lokomotiva Zagreb 36 14 9 13 45 46 7 5 6 26 25 7 4 7 19 21 -1 51
6. Slaven Koprivnica 36 11 10 15 33 43 7 8 3 23 17 4 2 12 10 26 -10 43
7. Rudes 36 11 10 15 44 59 10 3 6 28 26 1 7 9 16 33 -15 43
8. Inter Zapresic 36 11 10 15 43 64 6 6 6 23 26 5 4 9 20 38 -21 43
9. Istra 1961 Pula 36 6 9 21 28 60 5 6 7 16 26 1 3 14 12 34 -32 27
10. HNK Cibalia 36 6 8 22 36 75 4 5 9 20 31 2 3 13 16 44 -39 26
11. NK Varteks Varazdin 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: