`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG CHI LÊ MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG CHI LÊ MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Universidad Catolica 15 10 4 1 20 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 34
2. Universidad de Concepcion 15 10 3 2 25 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 33
3. Union La Calera 15 10 1 4 26 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 31
4. Universidad de Chile 15 9 1 5 22 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 28
5. CSD Antofagasta 15 7 5 3 24 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 26
6. Colo Colo 15 7 3 5 21 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 24
7. Union Espanola 15 6 5 4 26 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 23
8. O.Higgins 15 7 2 6 23 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 23
9. Palestino 15 5 4 6 22 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 19
10. Huachipato 15 4 5 6 20 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 17
11. Curico Unido 15 2 8 5 21 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
12. Municipal Iquique 15 3 5 7 18 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
13. Temuco 15 2 6 7 15 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 12
14. San Luis Quillota 15 2 5 8 9 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 11
15. Audax Italiano 15 1 6 8 13 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 9
16. Everton CD 15 2 3 10 15 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: