`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARY MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARY MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ludogorets Razgrad 26 21 3 2 63 13 10 2 1 28 7 11 1 1 35 6 50 66
2. CSKA Sofia 26 19 6 1 59 14 9 3 1 29 5 10 3 0 30 9 45 63
3. Levski Sofia 26 14 8 4 37 14 9 4 0 20 3 5 4 4 17 11 23 50
4. Beroe Stara Zagora 26 12 9 5 33 24 4 6 3 15 11 8 3 2 18 13 9 45
5. Botev Plovdiv 26 11 9 6 44 29 7 2 4 26 15 4 7 2 18 14 15 42
6. Vereya 26 10 5 11 24 34 5 3 5 13 19 5 2 6 11 15 -10 35
7. Slavia Sofia 26 8 8 10 34 37 5 3 5 23 19 3 5 5 11 18 -3 32
8. Lokomotiv Plovdiv 26 8 7 11 22 37 5 3 5 11 14 3 4 6 11 23 -15 31
9. Septemvri Simitli 26 9 4 13 25 42 5 2 6 13 18 4 2 7 12 24 -17 31
10. Cherno More Varna 26 7 6 13 24 32 2 3 8 8 18 5 3 5 16 14 -8 27
11. Pirin Blagoevgrad 26 6 8 12 20 28 4 2 7 14 16 2 6 5 6 12 -8 26
12. Etar 26 4 9 13 24 45 3 4 6 15 23 1 5 7 9 22 -21 21
13. FC Dunav Ruse 26 5 6 15 17 38 2 5 6 8 17 3 1 9 9 21 -21 21
14. Vitosha Bistritsa 26 0 8 18 12 51 0 6 7 9 21 0 2 11 3 30 -39 8
15. Lokomotiv Sofia 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: