`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bồ Đào Nha

FT    2 - 3 Aves  vs GD Chaves  0 : 0-0.880.780 : 0-0.930.833.502.602.4210.74-0.872 3/40.990.90
FT    0 - 1 Vitoria Guimaraes  vs FC Porto  1 1/4 : 00.970.951/2 : 00.920.984.606.801.401 1/4-0.970.863-0.990.88
FT    1 - 0 Boavista FC  vs Belenenses  0 : 1/2-0.940.860 : 1/4-0.840.713.252.043.501-0.880.762 1/40.83-0.94
FT    2 - 1 Maritimo  vs Sporting Lisbon  1 1/2 : 00.86-0.941/2 : 0-0.890.784.958.001.321 1/4-0.900.782 3/40.910.96
FT    1 - 0 Vitoria Setubal  vs CD Tondela  0 : 10.87-0.950 : 1/2-0.870.754.151.476.2010.84-0.952 1/20.86-0.97
FT    1 - 0 Rio Ave  vs Sporting Braga  3/4 : 00.84-0.931/4 : 00.920.983.853.651.841 1/4-0.910.793-0.970.86
FT    1 - 0 Benfica  vs Moreirense  0 : 2 1/4-0.990.910 : 10.901.007.501.1413.501 1/21.000.893 1/21.000.89
FT    3 - 1 Portimonense  vs Pacos de Ferreira  1/4 : 00.980.941/4 : 00.71-0.843.702.852.171 1/4-0.970.8630.950.94
FT    0 - 0 Feirense  vs Estoril  0 : 1/4-0.900.810 : 00.76-0.883.552.312.7610.85-0.962 3/4-0.980.87
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Porto 34 28 4 2 82 18 16 1 0 52 10 12 3 2 30 8 64 88
2. Benfica 34 25 6 3 80 22 14 1 2 47 9 11 5 1 33 13 58 81
3. Sporting Lisbon 34 24 6 4 63 24 14 3 0 32 4 10 3 4 31 20 39 78
4. Sporting Braga 34 24 3 7 74 29 14 1 2 37 10 10 2 5 37 19 45 75
5. Rio Ave 34 15 6 13 40 42 11 3 3 26 12 4 3 10 14 30 -2 51
6. GD Chaves 34 13 8 13 47 55 6 6 5 27 26 7 2 8 20 29 -8 47
7. Maritimo 34 13 8 13 36 49 10 4 3 24 15 3 4 10 12 34 -13 47
8. Boavista FC 34 13 6 15 35 44 11 2 4 24 17 2 4 11 11 27 -9 45
9. Vitoria Guimaraes 34 13 4 17 45 56 9 3 5 24 26 4 1 12 21 30 -11 43
10. Portimonense 34 10 8 16 52 60 8 2 7 31 28 2 6 9 21 32 -8 38
11. CD Tondela 34 10 8 16 41 50 5 3 9 27 32 5 5 7 14 18 -9 38
12. Belenenses 34 9 10 15 33 46 7 5 5 23 20 2 5 10 10 26 -13 37
13. Aves 34 9 7 18 36 51 5 3 9 17 24 4 4 9 19 27 -15 34
14. Moreirense 34 8 8 18 29 50 5 6 6 15 20 3 2 12 14 30 -21 32
15. Vitoria Setubal 34 7 11 16 39 62 6 6 5 20 20 1 5 11 19 42 -23 32
16. Feirense 34 9 4 21 32 48 6 3 8 19 23 3 1 13 13 25 -16 31
17. Pacos de Ferreira 34 7 9 18 33 59 6 6 5 18 21 1 3 13 15 38 -26 30
18. Estoril 34 8 6 20 29 61 5 3 9 17 29 3 3 11 12 32 -32 30
  Champions League   Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: