`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ALGERIA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ALGERIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CS Constantine 25 13 7 5 29 22 9 3 0 18 7 4 4 5 11 15 7 46
2. MC Alger 25 12 7 6 37 21 8 3 1 22 6 4 4 5 15 15 16 43
3. MC Oran 25 11 8 6 36 28 7 4 2 19 8 4 4 4 17 20 8 41
4. NA Hussein Dey 25 8 15 2 29 18 5 8 0 18 8 3 7 2 11 10 11 39
5. USM Libreville 25 10 9 6 34 24 5 4 4 20 15 5 5 2 14 9 10 39
6. JS Saoura 25 11 6 8 27 21 10 3 0 21 3 1 3 8 6 18 6 39
7. ES Setif 25 9 9 7 25 19 8 2 2 18 8 1 7 5 7 11 6 36
8. USM Bel Abbes 25 10 5 10 29 29 6 2 4 17 14 4 3 6 12 15 0 35
9. Paradou AC 25 10 5 10 25 25 7 3 3 15 10 3 2 7 10 15 0 35
10. CR Belouizdad 25 6 12 7 17 21 4 6 2 8 5 2 6 5 9 16 -4 30
11. JS kabylie 25 6 11 8 25 32 5 7 1 19 14 1 4 7 6 18 -7 29
12. OM Medea 25 5 12 8 16 22 4 6 2 9 6 1 6 6 7 16 -6 27
13. DRB Tadjenant 25 7 6 12 24 33 7 3 3 16 10 0 3 9 8 23 -9 27
14. USM EL HARRACH 25 6 7 12 22 29 4 4 4 14 12 2 3 8 8 17 -7 25
15. biskra 25 6 6 13 15 28 5 4 3 12 8 1 2 10 3 20 -13 24
16. USM Blida 25 4 7 14 20 38 4 4 5 15 15 0 3 9 5 23 -18 19
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: