`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ U21 UKRAINE MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

U21 Ukraine

FT    0 - 3 Stal Kamianske U21  vs Zirka Kirovohrad U21  0 : 1 1/4-0.900.730 : 1/2-0.930.764.251.504.601 1/40.900.923 1/4-0.940.76
FT    1 - 5 PFK Aleksandriya U21  vs Dinamo KyivU21  1 : 00.910.931/2 : 00.75-0.924.004.951.501 1/4-0.930.752 3/4-0.990.81
FT    2 - 0 FC Shakhtar Donetsk U21  vs FC Vorskla U21  0 : 1 1/40.66-0.850 : 1/20.81-0.975.001.258.201 1/40.900.9230.910.91
FT    1 - 1 Karpaty U21  vs Illichivets U21  0 : 3/40.71-0.880 : 1/40.76-0.934.251.524.451 1/40.910.9130.76-0.94
FT    3 - 1 1 Chernomorets Odessa U21  vs Veres Rivne U21  0 : 3/4-0.930.770 : 1/4-0.990.833.551.813.501 1/4-0.940.762 3/40.910.91
FT    4 - 0 Olimpik Donetsk Reserves  vs Zorya Reserves                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ U21 UKRAINE MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo KyivU21 28 17 6 5 74 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 49 57
2. FC Shakhtar Donetsk U21 28 17 6 5 60 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 43 57
3. Karpaty U21 28 13 9 6 53 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 48
4. Illichivets U21 28 14 6 8 51 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 48
5. PFK Aleksandriya U21 28 11 11 6 32 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 44
6. Zorya Reserves 26 12 7 7 35 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 43
7. FC Vorskla U21 28 10 9 9 34 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 39
8. Chernomorets Odessa U21 27 10 4 13 42 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 34
9. Olimpik Donetsk Reserves 28 8 4 16 31 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 28
10. Veres Rivne U21 27 5 7 15 24 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -24 22
11. Stal Kamianske U21 28 5 7 16 29 67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -38 22
12. Zirka Kirovohrad U21 28 4 4 20 21 71 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -50 16
  Champion

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: