`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ U21 SÉC MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ U21 SÉC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng CFL
1. TepliceU21 31 18 6 7 70 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 60
2. Sparta PrahaU21 31 16 6 9 70 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23 54
3. Hradec KraloveU21 31 14 10 7 67 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 52
4. Mlada BoleslavU21 29 15 5 9 65 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25 50
5. Slovan LiberecU21 30 14 5 11 60 52 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 47
6. Slavia PrahaU21 31 14 3 14 66 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 45
7. FC Viktoria PlzenU21 30 11 10 9 63 52 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 43
8. Marila Pribram U21 31 12 6 13 71 71 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 42
9. Dukla PrahaU21 31 11 3 17 69 76 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 36
10. FCBohemians1905 U21 31 10 6 15 54 77 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 36
11. Ceske BudejoviceU21 30 6 5 19 35 91 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -56 23
12. FK Baumit JablonecU21 30 5 5 20 46 82 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -36 20
Bảng MSFL
1. Synot SlovackoU21 30 13 8 9 58 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 47
2. Zlin U21 30 11 12 7 52 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 45
3. BrnoU21 30 13 6 11 63 61 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 45
4. Banik OstravaU21 30 11 8 11 53 54 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 41
5. Kavina U21 29 11 7 11 58 55 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 40
6. SK Sigma OlomoucU21 30 11 6 13 57 67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 39
7. Fotbal Trinec U21 29 11 5 13 45 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 38
8. Vysocina JihlavaU21 28 9 8 11 51 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 35
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: