`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

FT    1 - 0 Crystal Palace  vs Burnley  0 : 1/40.85-0.940 : 1/4-0.860.743.202.163.753/40.78-0.9320.82-0.93TTTT HD, SSPORT 2
FT    1 - 1 Newcastle United  vs Swansea City  0 : 3/40.990.920 : 1/4-0.880.753.501.745.503/40.72-0.862 1/4-0.900.80K+NS
FT    2 - 2 Watford  vs Southampton  0 : 00.87-0.960 : 00.83-0.953.302.532.9010.85-0.992 1/20.901.00
FT    2 - 0 West Bromwich(WBA)  vs Brighton Hove Albion  0 : 1/2-0.890.800 : 1/4-0.830.703.052.124.203/40.861.002-0.920.81
FT    1 - 4 Huddersfield Town  vs West Ham United  0 : 00.911.000 : 00.78-0.903.102.692.903/40.75-0.8920.81-0.92
FT    0 - 0 Chelsea  vs Leicester City  0 : 1 1/20.911.000 : 3/4-0.930.805.601.3110.001 1/4-0.940.8030.980.92BDTV, K+PM, SSPORT
FT    4 - 0 Tottenham Hotspur  vs Everton  0 : 1 3/4-0.990.920 : 3/40.990.926.001.2513.501 1/4-0.960.862 3/40.84-0.93K+PM
FT    2 - 1 Bournemouth AFC  vs Arsenal  1/2 : 0-0.960.891/4 : 00.930.983.953.901.881 1/4-0.950.8531.000.92BDTV, K+PM, SSPORT
FT    4 - 3 Liverpool  vs Manchester City  1/4 : 00.87-0.940 : 0-0.870.763.652.992.311 1/4-0.910.803-0.990.91K+PM
FT    3 - 0 Manchester United  vs Stoke City  0 : 21.000.930 : 3/40.79-0.897.001.2015.501 1/40.88-0.983 1/4-0.990.91TTTV, K+PM, SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Manchester City 23 20 2 1 67 17 10 1 0 39 8 10 1 1 28 9 50 62
2. Manchester United 23 15 5 3 48 16 9 2 1 27 5 6 3 2 21 11 32 50
3. Liverpool 23 13 8 2 54 28 7 5 0 25 7 6 3 2 29 21 26 47
4. Chelsea 23 14 5 4 41 16 8 2 2 21 7 6 3 2 20 9 25 47
5. Tottenham Hotspur 23 13 5 5 46 21 7 4 1 26 9 6 1 4 20 12 25 44
6. Arsenal 23 11 6 6 41 30 8 2 1 27 12 3 4 5 14 18 11 39
7. Burnley 23 9 7 7 19 20 5 2 4 8 8 4 5 3 11 12 -1 34
8. Leicester City 23 8 7 8 34 32 5 2 4 16 14 3 5 4 18 18 2 31
9. Everton 23 7 6 10 25 38 6 1 4 17 15 1 5 6 8 23 -13 27
10. Watford 23 7 5 11 33 42 3 4 5 16 25 4 1 6 17 17 -9 26
11. West Ham United 23 6 7 10 29 41 4 2 4 12 15 2 5 6 17 26 -12 25
12. Crystal Palace 23 6 7 10 21 33 4 4 4 15 18 2 3 6 6 15 -12 25
13. Bournemouth AFC 23 6 6 11 24 35 4 3 5 16 18 2 3 6 8 17 -11 24
14. Huddersfield Town 23 6 6 11 19 39 4 4 4 11 16 2 2 7 8 23 -20 24
15. Newcastle United 23 6 5 12 21 31 3 3 6 10 14 3 2 6 11 17 -10 23
16. Brighton Hove Albion 23 5 8 10 17 29 3 6 2 12 14 2 2 8 5 15 -12 23
17. Southampton 23 4 9 10 23 34 3 4 5 14 17 1 5 5 9 17 -11 21
18. Stoke City 23 5 5 13 23 50 4 2 5 13 20 1 3 8 10 30 -27 20
19. West Bromwich(WBA) 23 3 10 10 18 30 2 7 3 12 15 1 3 7 6 15 -12 19
20. Swansea City 23 4 5 14 14 35 2 2 7 6 17 2 3 7 8 18 -21 17
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: