`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

FT    4 - 0 Liverpool  vs Brighton Hove Albion  0 : 20.920.990 : 3/40.82-0.947.401.2113.001 1/40.890.973 1/20.980.92TTTT HD, SSPORT 2, K+PM
FT    5 - 4 Tottenham Hotspur  vs Leicester City  0 : 1 1/20.970.940 : 1/20.85-0.945.701.387.001 1/20.950.953 1/20.85-0.95
FT    1 - 0 Manchester United  vs Watford  0 : 10.89-0.960 : 1/20.980.934.451.526.201 1/4-0.970.873-0.990.91TTTV, K+1
FT    3 - 1 West Ham United  vs Everton  0 : 1/4-0.960.890 : 00.74-0.853.502.333.0510.84-0.942 3/4-0.970.89
FT    0 - 1 Southampton  vs Manchester City  1 : 0-0.960.891/2 : 00.83-0.934.555.601.551 1/40.990.9130.88-0.96BDTV
FT    3 - 0 Newcastle United  vs Chelsea  3/4 : 00.91-0.981/4 : 01.000.913.854.551.7810.75-0.872 3/40.89-0.97SSPORT, K+PC
FT    0 - 1 Huddersfield Town  vs Arsenal  1 : 0-0.970.901/2 : 00.83-0.934.655.601.541 1/40.88-0.983 1/40.91-0.99TTTV HD, K+NS
FT    1 - 2 Swansea City  vs Stoke City  0 : 1/2-0.930.860 : 1/4-0.910.813.552.063.7010.85-0.952 1/20.930.99
FT    2 - 0 Crystal Palace  vs West Bromwich(WBA)  0 : 3/4-0.990.920 : 1/40.940.973.951.724.8510.78-0.892 3/40.970.95
FT    1 - 2 Burnley  vs Bournemouth AFC  0 : 1/4-0.910.830 : 00.76-0.873.452.383.0010.85-0.952 3/4-0.980.90
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Manchester City 38 32 4 2 106 27 16 2 1 61 14 16 2 1 45 13 79 100
2. Manchester United 38 25 6 7 68 28 15 2 2 38 9 10 4 5 30 19 40 81
3. Tottenham Hotspur 38 23 8 7 74 36 13 4 2 40 16 10 4 5 34 20 38 77
4. Liverpool 38 21 12 5 84 38 12 7 0 45 10 9 5 5 39 28 46 75
5. Chelsea 38 21 7 10 62 38 11 4 4 30 16 10 3 6 32 22 24 70
6. Arsenal 38 19 6 13 74 51 15 2 2 54 20 4 4 11 20 31 23 63
7. Burnley 38 14 12 12 36 39 7 5 7 16 17 7 7 5 20 22 -3 54
8. Everton 38 13 10 15 44 58 10 4 5 28 22 3 6 10 16 36 -14 49
9. Leicester City 38 12 11 15 56 60 7 6 6 25 22 5 5 9 31 38 -4 47
10. Newcastle United 38 12 8 18 39 47 8 4 7 21 17 4 4 11 18 30 -8 44
11. Crystal Palace 38 11 11 16 45 55 7 5 7 29 27 4 6 9 16 28 -10 44
12. Bournemouth AFC 38 11 11 16 45 61 7 5 7 26 30 4 6 9 19 31 -16 44
13. West Ham United 38 10 12 16 48 68 7 6 6 24 26 3 6 10 24 42 -20 42
14. Watford 38 11 8 19 44 64 7 6 6 27 31 4 2 13 17 33 -20 41
15. Brighton Hove Albion 38 9 13 16 34 54 7 8 4 24 25 2 5 12 10 29 -20 40
16. Huddersfield Town 38 9 10 19 28 58 6 5 8 16 25 3 5 11 12 33 -30 37
17. Southampton 38 7 15 16 37 56 4 7 8 20 26 3 8 8 17 30 -19 36
18. Swansea City 38 8 9 21 28 56 6 3 10 17 24 2 6 11 11 32 -28 33
19. Stoke City 38 7 12 19 35 68 5 5 9 20 30 2 7 10 15 38 -33 33
20. West Bromwich(WBA) 38 6 13 19 31 56 3 9 7 21 29 3 4 12 10 27 -25 31
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: