`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

FT    1 - 0 Burnley  vs Stoke City  0 : 1/4-0.960.890 : 00.66-0.803.152.353.353/40.83-0.932 1/4-0.900.81K+PC
FT    2 - 1 Crystal Palace  vs Watford  0 : 1/40.960.970 : 00.71-0.833.502.253.2010.87-0.972 3/4-0.970.89K+PM
FT    1 - 3 Huddersfield Town  vs Chelsea  1 1/4 : 00.91-0.981/2 : 00.940.974.508.601.4210.87-0.972 1/21.000.92BDTV, K+1, SSPORT
FT    0 - 1 1 Newcastle United  vs Everton  0 : 1/40.87-0.940 : 00.68-0.813.252.173.651-0.890.782 1/40.940.98
FT    1 - 4 Southampton  vs Leicester City  0 : 1/20.940.990 : 1/4-0.910.813.501.934.151-0.970.872 1/2-0.960.88TTTV HD
FT    0 - 4 Swansea City  vs Manchester City  1 3/4 : 0-0.930.853/4 : 0-0.990.906.5012.501.241 1/40.85-0.9530.86-0.94BDTV, K+PC
FT    0 - 0 West Ham United  vs Arsenal  3/4 : 0-0.930.851/4 : 0-0.910.814.254.851.661 1/4-0.900.792 3/40.84-0.93K+PM
FT    2 - 0 Tottenham Hotspur  vs Brighton Hove Albion  0 : 1 3/40.83-0.930 : 3/4-0.980.866.801.2115.001 1/4-0.960.822 3/40.83-0.93SSPORT, BDTV HD
FT    1 - 0 Manchester United  vs Bournemouth AFC  0 : 1 3/4-0.960.890 : 3/40.960.956.201.2711.001 1/40.901.003 1/40.980.94K+1
FT    0 - 0 Liverpool  vs West Bromwich(WBA)  0 : 20.950.980 : 3/40.78-0.887.101.2014.501 1/40.84-0.943 1/40.980.94K+NS, TTTT HD
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Manchester City 17 16 1 0 52 11 7 1 0 28 6 9 0 0 24 5 41 49
2. Manchester United 17 12 2 3 37 11 8 0 1 22 3 4 2 2 15 8 26 38
3. Chelsea 17 11 2 4 31 14 5 1 2 13 7 6 1 2 18 7 17 35
4. Tottenham Hotspur 17 9 4 4 30 14 5 3 1 16 6 4 1 3 14 8 16 31
5. Liverpool 17 8 7 2 34 20 4 5 0 14 3 4 2 2 20 17 14 31
6. Burnley 17 9 4 4 16 12 5 2 2 7 3 4 2 2 9 9 4 31
7. Arsenal 17 9 3 5 30 20 7 0 1 21 7 2 3 4 9 13 10 30
8. Leicester City 17 7 5 5 27 23 4 1 3 11 9 3 4 2 16 14 4 26
9. Watford 17 6 4 7 26 29 2 3 3 10 16 4 1 4 16 13 -3 22
10. Everton 17 6 4 7 21 29 5 0 3 14 12 1 4 4 7 17 -8 22
11. Southampton 17 4 6 7 17 23 3 3 4 12 14 1 3 3 5 9 -6 18
12. Huddersfield Town 17 5 3 9 12 29 4 2 3 9 11 1 1 6 3 18 -17 18
13. Brighton Hove Albion 17 4 5 8 14 23 2 4 2 9 12 2 1 6 5 11 -9 17
14. Bournemouth AFC 17 4 4 9 15 20 2 2 4 9 9 2 2 5 6 11 -5 16
15. Stoke City 17 4 4 9 19 36 3 2 3 10 15 1 2 6 9 21 -17 16
16. Newcastle United 17 4 3 10 16 26 3 1 5 9 12 1 2 5 7 14 -10 15
17. West Bromwich(WBA) 17 2 8 7 12 22 1 5 2 8 12 1 3 5 4 10 -10 14
18. Crystal Palace 17 3 5 9 12 28 3 3 3 12 15 0 2 6 0 13 -16 14
19. West Ham United 17 3 5 9 14 32 3 2 3 8 11 0 3 6 6 21 -18 14
20. Swansea City 17 3 3 11 9 22 2 1 6 5 14 1 2 5 4 8 -13 12
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: