`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen (Youth) 13 8 4 1 34 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 28
2. FC Ingolstadt 04 Am 13 8 2 3 36 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 26
3. TSV 1860 Munchen 13 8 2 3 29 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 26
4. Nurnberg (Youth) 12 8 1 3 30 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 25
5. SV Schalding Heining 15 8 1 6 26 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 25
6. VfB Eichstatt 16 6 4 6 24 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 22
7. Schweinfurt 05 FC 14 6 3 5 22 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 21
8. FV Illertissen 11 5 4 2 14 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 19
9. FC Memmingen 15 5 4 6 17 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 19
10. FC Pipinsried 12 4 3 5 14 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 15
11. TSV 1860 Rosenheim 13 3 6 4 13 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 15
12. SpVgg Bayreuth 13 5 0 8 17 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 15
13. VfR Garching 11 4 2 5 18 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 14
14. TSV Buchbach 9 4 2 3 14 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14
15. SV Seligenporten 12 3 5 4 14 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
16. Wacker Burghausen 12 4 2 6 17 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 14
17. FC Augsburg II 14 3 4 7 15 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 13
18. Greuther Furth (Youth) 14 3 2 9 12 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 11
19. Unterfohring 14 1 3 10 12 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -26 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: