`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 3 PHÁP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 3 Pháp

FT    3 - 1 GS Consolat Marseille  vs USL Dunkerque  0 : 00.82-0.930 : 00.920.983.602.322.5610.71-0.852 3/40.76-0.89
FT    1 - 0 Lyon Duchere  vs Chambly Fc  0 : 00.62-0.780 : 00.74-0.862.852.233.301-0.830.672 1/40.87-0.99
FT    1 - 1 Cholet So  vs Creteil  0 : 1 1/40.89-0.990 : 1/20.950.954.651.337.301 1/4-0.890.762 3/40.77-0.90
FT    1 - 0 Avranches  vs Boulogne  0 : 00.940.960 : 00.86-0.963.502.422.5010.78-0.912 1/20.75-0.88
FT    1 - 1 Pau FC  vs Red Star FC 93  0 : 1/40.960.940 : 00.67-0.813.152.232.981-0.910.782 1/40.85-0.97
FT    1 - 1 Stade Lavallois MFC  vs Concarneau  0 : 00.960.940 : 00.901.003.152.502.601-0.930.802 1/40.86-0.98
FT    4 - 1 Avenir Sportif Beziers  vs Les Herbiers  0 : 1/20.76-0.880 : 1/40.990.913.501.754.1510.881.002 1/20.83-0.95
FT    2 - 3 Grenoble  vs Entente Sannois  0 : 1-0.960.860 : 1/40.80-0.913.751.515.701-0.830.672 1/40.74-0.88
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 3 PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Star FC 93 32 15 11 6 40 25 8 4 4 22 13 7 7 2 18 12 15 56
2. Avenir Sportif Beziers 32 13 13 6 41 29 7 7 2 23 12 6 6 4 18 17 12 52
3. Grenoble 32 13 12 7 33 23 5 7 4 16 14 8 5 3 17 9 10 51
4. Rodez Aveyron 32 12 9 11 33 33 5 5 6 12 13 7 4 5 21 20 0 45
5. Boulogne 32 10 14 8 37 32 7 7 2 21 13 3 7 6 16 19 5 43
6. Avranches 32 11 10 11 39 42 7 5 4 21 18 4 5 7 18 24 -3 43
7. Stade Lavallois MFC 32 10 12 10 37 36 7 6 3 22 12 3 6 7 15 24 1 42
8. Lyon Duchere 32 10 12 10 30 33 5 7 4 16 16 5 5 6 14 17 -3 42
9. USL Dunkerque 32 11 11 10 39 38 5 5 6 19 21 6 6 4 20 17 1 41
10. Pau FC 32 9 13 10 43 37 4 6 6 22 20 5 7 4 21 17 6 40
11. Chambly Fc 32 10 10 12 36 32 5 4 7 21 16 5 6 5 15 16 4 40
12. Concarneau 32 9 13 10 38 38 5 6 5 19 18 4 7 5 19 20 0 40
13. Entente Sannois 32 8 16 8 41 46 5 8 3 22 23 3 8 5 19 23 -5 40
14. Cholet So 32 10 9 13 49 53 3 5 8 21 30 7 4 5 28 23 -4 39
15. Les Herbiers 32 9 12 11 37 45 4 6 6 17 20 5 6 5 20 25 -8 39
16. GS Consolat Marseille 32 9 10 13 37 46 6 5 5 23 20 3 5 8 14 26 -9 37
17. Creteil 32 5 9 18 27 49 4 5 7 17 24 1 4 11 10 25 -22 24

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: