`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    2 - 0 FC Wil 1900  vs Winterthur  0 : 00.71-0.840 : 00.76-0.883.152.242.951-0.930.812 1/2-0.880.75
FT    3 - 1 FC Rapperswil-Jona  vs Schaffhausen  1/4 : 00.85-0.950 : 0-0.880.763.502.722.2410.81-0.932 3/4-0.930.81
FT    4 - 1 Aarau  vs Chiasso  0 : 1/20.960.940 : 1/4-0.900.793.301.953.5510.86-0.982 1/20.86-0.98
FT    5 - 1 Vaduz  vs Wohlen  0 : 1 1/20.960.940 : 3/4-0.880.765.101.307.201 1/40.890.9930.83-0.95
FT    1 - 1 Neuchatel Xamax  vs Servette  0 : 1/2-0.990.890 : 1/4-0.920.813.452.033.1510.86-0.982 3/41.000.88
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neuchatel Xamax 29 22 5 2 67 31 12 1 1 32 13 10 4 1 35 18 36 71
2. Schaffhausen 29 17 0 12 55 39 10 0 4 33 13 7 0 8 22 26 16 51
3. Vaduz 29 14 7 8 51 36 8 6 1 34 18 6 1 7 17 18 15 49
4. Servette 29 13 10 6 45 30 7 5 2 28 16 6 5 4 17 14 15 49
5. FC Rapperswil-Jona 29 13 7 9 41 35 9 4 2 31 13 4 3 7 10 22 6 46
6. Chiasso 29 9 6 14 34 49 7 1 6 17 18 2 5 8 17 31 -15 33
7. FC Wil 1900 29 7 10 12 28 37 5 3 7 17 19 2 7 5 11 18 -9 31
8. Aarau 29 8 7 14 38 52 7 5 3 27 17 1 2 11 11 35 -14 31
9. Winterthur 29 5 9 15 34 45 3 5 7 15 19 2 4 8 19 26 -11 24
10. Wohlen 29 3 7 19 32 71 2 4 8 16 29 1 3 11 16 42 -39 16
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: