`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thụy Điển

FT    0 - 1 GAIS Goteborg  vs AFC Alliance  0 : 1/40.88-0.970 : 00.69-0.833.352.173.1010.940.942 1/20.79-0.92
FT    1 - 2 Gefle IF  vs Jonkopings Sodra  1/4 : 00.83-0.930 : 0-0.900.793.202.852.401-0.900.772 1/40.970.91
FT    2 - 2 Degerfors  vs IK Brage  0 : 1/2-0.990.900 : 1/4-0.850.733.452.003.4510.81-0.932 3/40.950.93
FT    0 - 0 Falkenberg  vs Norrby IF  0 : 1-0.930.840 : 1/40.77-0.884.351.594.451 1/40.970.913 1/4-0.940.82
FT    1 - 2 Varbergs BoIS FC  vs Oster  1/4 : 00.81-0.910 : 0-0.900.793.352.832.341-0.910.782 1/40.910.97
FT    2 - 1 IK Frej Taby  vs Landskrona BoIS  1/4 : 00.80-0.900 : 0-0.910.803.402.752.3510.81-0.932 1/20.85-0.97
FT    1 - 3 1 IFK Varnamo  vs Halmstads  0 : 00.87-0.960 : 00.87-0.973.502.432.6110.87-0.992 1/20.930.95
FT    2 - 0 Helsingborg  vs Orgryte  0 : 1/40.950.960 : 1/4-0.820.683.502.232.9010.980.902 1/20.970.91
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Orgryte 8 6 1 1 15 7 3 0 0 7 2 3 1 1 8 5 8 19
2. AFC Alliance 8 5 2 1 14 4 2 2 0 9 2 3 0 1 5 2 10 17
3. Falkenberg 8 5 2 1 15 9 2 1 1 5 3 3 1 0 10 6 6 17
4. Helsingborg 7 4 2 1 14 7 3 0 1 7 4 1 2 0 7 3 7 14
5. Halmstads 7 4 1 2 10 8 1 1 1 2 3 3 0 1 8 5 2 13
6. IK Brage 8 2 5 1 13 11 1 2 1 9 8 1 3 0 4 3 2 11
7. Degerfors 8 3 2 3 11 12 1 1 2 5 6 2 1 1 6 6 -1 11
8. Oster 8 3 2 3 10 11 0 2 2 4 7 3 0 1 6 4 -1 11
9. Jonkopings Sodra 8 3 1 4 7 9 1 1 2 1 3 2 0 2 6 6 -2 10
10. Varbergs BoIS FC 8 3 1 4 10 13 2 0 2 4 5 1 1 2 6 8 -3 10
11. Norrby IF 8 2 3 3 8 10 1 0 3 4 8 1 3 0 4 2 -2 9
12. Landskrona BoIS 8 2 2 4 11 11 1 2 1 7 6 1 0 3 4 5 0 8
13. GAIS Goteborg 8 2 2 4 6 9 1 1 2 2 4 1 1 2 4 5 -3 8
14. Gefle IF 8 2 1 5 9 14 1 0 3 4 7 1 1 2 5 7 -5 7
15. IFK Varnamo 8 1 2 5 5 13 1 1 2 4 5 0 1 3 1 8 -8 5
16. IK Frej Taby 8 1 1 6 9 19 1 1 3 7 13 0 0 3 2 6 -10 4
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: