`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 SÉC MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Séc

FT    4 - 0 FK Graffin Vlasim  vs Frydek-Mistek                
FT    1 - 1 Trinec  vs FK Banik Sokolov  0 : 1/2-0.930.780 : 1/4-0.950.813.102.073.403/40.76-0.932 1/4-0.850.66
FT    0 - 3 FK MAS Taborsko  vs Opava  1/2 : 0-0.950.811/4 : 00.900.963.753.601.801 1/4-0.930.762 3/40.870.97
FT    2 - 0 Viktoria Zizkov  vs Hradec Kralove  0 : 0-0.880.710 : 0-0.990.833.402.632.2410.81-0.992 1/20.910.91
FT    3 - 0 1 SC Znojmo  vs Usti nad Labem  0 : 1/2-0.900.730 : 1/4-0.910.743.352.112.8910.830.992 3/4-0.900.71
FT    0 - 1 Dynamo Ceske Budejovice  vs Olymp.Hradec Kralove  0 : 10.66-0.850 : 1/20.930.914.451.336.9010.77-0.952 3/4-0.990.81
FT    4 - 1 Pardubice  vs Vitkovice  0 : 10.920.940 : 1/2-0.930.794.051.495.4010.81-0.972 3/4-0.920.75
08/05   20h00 SK Slovan Varnsdorf  vs Marila Pribram  1/4 : 00.81-0.990 : 0-0.930.75   10.980.822 1/21.000.80
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 SÉC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Opava 22 14 5 3 55 26 8 3 0 29 11 6 2 3 26 15 29 47
2. Marila Pribram 22 14 3 5 43 22 9 1 2 27 13 5 2 3 16 9 21 45
3. Pardubice 23 12 3 8 30 17 7 0 4 19 11 5 3 4 11 6 13 39
4. Hradec Kralove 23 10 7 6 35 26 7 2 2 21 10 3 5 4 14 16 9 37
5. Trinec 23 9 9 5 29 25 5 7 0 16 10 4 2 5 13 15 4 36
6. SC Znojmo 23 9 6 8 28 34 6 2 3 17 14 3 4 5 11 20 -6 33
7. Dynamo Ceske Budejovice 22 8 8 6 30 21 4 4 3 19 11 4 4 3 11 10 9 32
8. FK Banik Sokolov 22 8 5 9 23 28 4 2 5 13 15 4 3 4 10 13 -5 29
9. Olymp.Hradec Kralove 23 7 8 8 27 34 2 7 3 12 17 5 1 5 15 17 -7 29
10. Viktoria Zizkov 23 8 4 11 35 37 4 2 6 14 15 4 2 5 21 22 -2 28
11. FK Graffin Vlasim 21 8 4 9 32 34 5 1 5 20 20 3 3 4 12 14 -2 28
12. FK MAS Taborsko 23 6 7 10 30 34 5 2 5 15 15 1 5 5 15 19 -4 25
13. SK Slovan Varnsdorf 21 5 8 8 26 31 4 3 3 12 9 1 5 5 14 22 -5 23
14. Frydek-Mistek 23 5 7 11 20 35 2 5 4 8 12 3 2 7 12 23 -15 22
15. Usti nad Labem 22 4 6 12 22 41 3 4 4 15 18 1 2 8 7 23 -19 18
16. Vitkovice 22 4 6 12 21 41 3 3 4 15 13 1 3 8 6 28 -20 18
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: