`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NGA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nga

FT    0 - 2 Sibir Novosibirsk  vs Tyumen  0 : 1/2-0.970.870 : 1/4-0.880.763.002.023.653/40.910.972-0.970.85
FT    4 - 3 Gazovik Orenburg  vs Dinamo St Petersburg  0 : 1 1/40.82-0.940 : 1/20.960.924.501.309.301-0.900.762 1/40.940.92
FT    3 - 2 Yenisey Krasnoyarsk  vs Tom Tomsk  0 : 1 1/20.930.950 : 1/20.82-0.94   10.930.932 1/2-0.940.80
FT    2 - 3 Spartak Moscow II  vs Volgar-Gazprom Astrachan  0 : 10.930.970 : 1/2-0.920.814.101.436.301-0.950.832 1/40.77-0.90
FT    4 - 1 Fakel  vs Volga Olimpiets  1/4 : 0-0.930.831/4 : 00.69-0.833.053.402.093/40.900.9820.990.89
FT    4 - 2 Rotor Volgograd  vs Luch Energiya  0 : 1/20.69-0.830 : 1/40.930.973.301.685.003/40.83-0.9520.950.93
FT    0 - 2 Zenit-2 St.Petersburg  vs Kryliya Sovetov  1 : 0-0.990.891/2 : 00.77-0.884.005.801.471-0.950.832 1/2-0.930.81
FT    0 - 0 Baltika Kaliningrad  vs Khimki  0 : 10.75-0.870 : 1/2-0.970.874.051.387.603/40.79-0.922 1/4-0.940.82
FT    3 - 1 Spartak Tambov  vs Shinnik Yaroslavl  0 : 3/4-0.830.700 : 1/40.85-0.97   3/40.73-0.882 1/40.960.90
22/04   21h00 Kuban Krasnodar  vs Avangard  0 : 1/2-0.950.830 : 1/4-0.830.71   3/40.78-0.932 1/4-0.900.76
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NGA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Yenisey Krasnoyarsk 34 23 5 6 61 26 14 2 1 34 10 9 3 5 27 16 35 74
2. Gazovik Orenburg 34 23 5 6 53 24 15 2 1 42 13 8 3 5 11 11 29 74
3. Kryliya Sovetov 34 23 4 7 55 20 13 3 1 29 6 10 1 6 26 14 35 73
4. Spartak Tambov 34 18 6 10 51 33 14 1 2 38 14 4 5 8 13 19 18 60
5. Baltika Kaliningrad 34 17 6 11 39 31 10 3 4 26 14 7 3 7 13 17 8 57
6. Sibir Novosibirsk 34 14 10 10 37 27 9 3 6 25 13 5 7 4 12 14 10 52
7. Dinamo St Petersburg 34 12 14 8 45 41 7 6 4 28 24 5 8 4 17 17 4 50
8. Shinnik Yaroslavl 34 13 9 12 42 42 7 5 5 21 16 6 4 7 21 26 0 48
9. Kuban Krasnodar 33 12 10 11 42 38 7 5 4 20 14 5 5 7 22 24 4 46
10. Volgar-Gazprom Astrachan 34 11 9 14 35 39 7 4 6 17 13 4 5 8 18 26 -4 42
11. Avangard 33 9 13 11 36 39 3 8 5 15 20 6 5 6 21 19 -3 40
12. Khimki 34 11 7 16 29 41 7 3 7 16 16 4 4 9 13 25 -12 40
13. Spartak Moscow II 34 10 8 16 42 58 4 4 9 18 27 6 4 7 24 31 -16 38
14. Rotor Volgograd 34 9 10 15 35 40 7 4 6 21 17 2 6 9 14 23 -5 37
15. Tyumen 34 8 12 14 36 45 4 10 3 23 17 4 2 11 13 28 -9 36
16. Luch Energiya 34 8 11 15 34 47 4 8 4 17 14 4 3 11 17 33 -13 35
17. Volga Olimpiets 34 8 10 16 32 48 3 6 8 14 23 5 4 8 18 25 -16 34
18. Tom Tomsk 34 8 10 16 30 51 7 6 4 16 16 1 4 12 14 35 -21 34
19. Zenit-2 St.Petersburg 34 8 7 19 37 55 5 2 10 20 27 3 5 9 17 28 -18 31
20. Fakel 34 7 8 19 21 47 5 2 10 15 23 2 6 9 6 24 -26 29
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: