`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ÁO MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Áo

27/05   23h30 TSV Hartberg  vs Austria Lustenau  0 : 3/40.84-0.960 : 1/40.900.984.151.644.001 1/40.85-0.9930.80-0.94
27/05   23h30 FC Wacker Innsbruck  vs FAC Team Fur Wien  0 : 1/20.58-0.700 : 1/4-0.920.794.151.584.401 1/40.990.872 3/40.67-0.81
27/05   23h30 FC Liefering  vs FC Magna Wiener Neustadt  0 : 00.980.900 : 00.960.923.402.502.4510.72-0.862 1/20.75-0.89
27/05   23h30 SV Ried  vs Kapfenberg  0 : 1 1/20.70-0.830 : 3/40.980.905.801.2110.001 1/40.960.902 3/40.70-0.84
27/05   23h30 FC Blau Weiss Linz  vs WSG Wattens  0 : 1/4-0.890.770 : 1/4-0.840.723.502.352.6010.73-0.882 3/4-0.980.84
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ÁO MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Wacker Innsbruck 35 21 8 6 60 29 12 5 0 31 7 9 3 6 29 22 31 71
2. TSV Hartberg 35 19 8 8 61 34 9 4 4 32 17 10 4 4 29 17 27 65
3. FC Magna Wiener Neustadt 35 17 10 8 52 36 10 4 4 31 21 7 6 4 21 15 16 61
4. SV Ried 35 16 10 9 61 40 11 2 4 36 17 5 8 5 25 23 21 58
5. FC Liefering 35 14 12 9 57 43 8 8 1 28 14 6 4 8 29 29 14 54
6. Austria Lustenau 35 12 9 14 48 50 6 4 8 25 29 6 5 6 23 21 -2 45
7. WSG Wattens 35 10 9 16 43 54 7 4 7 28 25 3 5 9 15 29 -11 39
8. Kapfenberg 35 9 8 18 39 61 4 5 9 19 31 5 3 9 20 30 -22 35
9. FAC Team Fur Wien 35 7 6 22 35 75 5 4 9 20 32 2 2 13 15 43 -40 27
10. FC Blau Weiss Linz 35 5 10 20 33 67 3 5 9 18 28 2 5 11 15 39 -34 25
  Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: