`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ BRAZIL GAUCHO MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Brazil Gaucho

FT    0 - 1 Cruzeiro RS  vs Avenida RS  0 : 3/40.930.850 : 1/40.930.853.451.763.8010.880.902 1/20.940.84
FT    2 - 1 Veranopolis RS  vs Gremio (RS)  1/4 : 0-0.990.771/4 : 00.67-0.903.103.501.953/40.70-0.982 1/4-0.990.71
FT    0 - 0 Sao Paulo RS  vs Internacional RS  3/4 : 00.81-0.971/4 : 00.880.963.453.801.7610.900.922 1/20.940.84
FT    2 - 0 1 Brasil de Pelotas  vs Sao Jose PoA RS  0 : 1/40.840.940 : 1/4-0.830.643.152.073.103/40.71-0.902 1/4-0.990.81
FT    2 - 0 Novo Hamburgo RS  vs Sao Luiz(RS)  0 : 00.62-0.860 : 00.68-0.863.002.183.053/40.820.9620.960.86
FT    1 - 1 Caxias RS  vs Juventude  0 : 3/40.930.790 : 1/40.910.813.251.733.751-0.970.692 3/4-0.830.51
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ BRAZIL GAUCHO MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Brasil de Pelotas 7 5 1 1 9 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 16
2. Caxias RS 7 4 3 0 14 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 15
3. Internacional RS 7 4 1 2 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
4. Veranopolis RS 7 3 2 2 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 11
5. Sao Jose PoA RS 7 3 2 2 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11
6. Sao Luiz(RS) 7 2 3 2 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
7. Avenida RS 7 2 3 2 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 9
8. Cruzeiro RS 6 2 1 3 5 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 7
9. Juventude 7 1 3 3 8 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 6
10. Novo Hamburgo RS 6 1 2 3 3 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 5
11. Sao Paulo RS 7 1 2 4 3 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 5
12. Gremio (RS) 7 1 1 5 9 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: