`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ AUS VICTORIA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Aus Victoria

22/06   16h30 Melbourne Knights  vs Hume City  0 : 1-0.950.850 : 1/2-0.880.774.251.594.251 1/40.87-0.993 1/4-0.980.86
23/06   12h00 Northcote City  vs Bentleigh greens  1 1/4 : 0-0.960.861/2 : 0-0.990.894.856.201.361 1/40.85-0.973 1/4-0.940.82
23/06   12h00 Avondale Heights  vs Port Melbourne  0 : 1 1/40.89-0.990 : 1/20.940.964.801.386.001 1/40.900.9830.81-0.93
23/06   15h00 Green Gully Cavaliers  vs Dandenong Thunder  0 : 1 1/40.960.940 : 1/20.910.994.701.415.501 1/40.79-0.923 1/40.970.91
24/06   13h00 Heidelberg United  vs Oakleigh Cannons  0 : 1 1/20.990.910 : 1/20.83-0.935.001.336.601 1/40.79-0.923 1/40.970.91
24/06   16h00 South Melbourne  vs Pascoe Vale SC  0 : 00.86-0.960 : 00.88-0.983.752.292.521 1/40.930.953 1/4-0.930.80
25/06   17h30 Kingston City  vs FC Bulleen Lions  0 : 1/20.81-0.920 : 1/40.970.933.701.773.751 1/4-0.900.772 3/40.910.97
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ AUS VICTORIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Heidelberg United 15 13 1 1 35 11 5 0 0 19 4 8 1 1 16 7 24 40
2. Bentleigh greens 16 13 1 2 35 15 8 0 1 20 7 5 1 1 15 8 20 40
3. Avondale Heights 16 11 3 2 34 13 6 2 0 16 2 5 1 2 18 11 21 36
4. Pascoe Vale SC 16 7 4 5 25 21 4 3 2 16 12 3 1 3 9 9 4 25
5. Melbourne Knights 16 7 3 6 29 30 4 1 2 17 17 3 2 4 12 13 -1 24
6. Green Gully Cavaliers 16 6 4 6 32 28 2 1 4 12 14 4 3 2 20 14 4 22
7. Port Melbourne 16 6 4 6 26 31 3 1 5 12 18 3 3 1 14 13 -5 22
8. Oakleigh Cannons 16 7 0 9 23 26 4 0 3 16 12 3 0 6 7 14 -3 21
9. Dandenong Thunder 16 6 0 10 24 38 4 0 5 14 20 2 0 5 10 18 -14 18
10. Kingston City 16 5 2 9 18 26 3 1 5 9 10 2 1 4 9 16 -8 17
11. South Melbourne 15 4 3 8 28 27 1 1 4 6 10 3 2 4 22 17 1 15
12. Northcote City 16 3 4 9 20 33 3 3 3 14 14 0 1 6 6 19 -13 13
13. Hume City 16 3 4 9 16 32 2 2 4 10 16 1 2 5 6 16 -16 13
14. FC Bulleen Lions 16 2 3 11 15 29 1 3 5 8 15 1 0 6 7 14 -14 9
  Final Series   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: