`

LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ THỤY SỸ

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Sỹ

FT    5 - 1 Basel  vs FC Sion  0 : 1 1/20.921.000 : 3/4-0.940.845.401.317.501 1/40.81-0.933 1/4-0.980.87
FT    0 - 2 St. Gallen  vs Lugano  0 : 00.921.000 : 00.920.983.452.492.5810.77-0.892 3/41.000.89
19/11   22h00 Grasshopper  vs Thun  0 : 1/40.930.990 : 1/4-0.850.733.602.162.951 1/4-0.880.752 3/40.950.94
19/11   22h00 Young Boys  vs FC Zurich  0 : 3/40.960.960 : 1/40.901.003.901.743.951 1/4-0.950.843-0.940.83
19/11   22h00 Lausanne Sports  vs Luzern  0 : 0-0.930.840 : 0-0.930.833.602.652.351 1/4-0.880.752 3/40.910.98

Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    0 - 0 Aarau  vs Servette  1/4 : 00.86-0.960 : 0-0.870.753.502.782.2010.910.972 3/4-0.840.69
FT    2 - 2 FC Rapperswil-Jona  vs Neuchatel Xamax  3/4 : 00.970.931/4 : 0-0.980.883.803.901.721 1/4-0.930.813-0.930.81
FT    2 - 0 Winterthur  vs FC Wil 1900  0 : 1/2-0.860.740 : 1/4-0.840.713.402.113.0010.86-0.982 3/4-0.890.76
19/11   22h00 Chiasso  vs Wohlen  0 : 3/40.87-0.970 : 1/40.89-0.994.051.634.151 1/4-0.930.812 3/40.79-0.92
21/11   02h00 Vaduz  vs Schaffhausen  0 : 1/40.980.900 : 00.74-0.863.602.192.741 1/4-0.930.782 3/40.861.00
BÌNH LUẬN: