`

LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ BELARUS

THỜI GIAN TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách H1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

FT    1 - 1 Dinamo Brest  vs FK Gorodeya  0 : 1 1/40.821.000 : 1/20.890.93   10.801.002 1/20.860.94
FT    1 - 2 Shakhter Soligorsk  vs FC Torpedo Zhodino  0 : 1 1/2-0.860.680 : 1/20.880.94   10.820.982 1/20.980.82
FT    1 - 0 FK Isloch Minsk  vs Dnepr Mogilev  0 : 1/40.72-0.900 : 1/4-0.920.73   10.950.852 1/20.980.82
FT    0 - 2 FC Torpedo Minsk  vs FC Gomel  0 : 00.60-0.780 : 00.72-0.90   3/40.850.9520.900.90
FT    1 - 2 Slavia Mozyr  vs Naftan Novopolock  0 : 3/40.75-0.930 : 1/2-0.920.73   1 1/4-0.900.702 1/20.70-0.90
FT    3 - 1 BATE Borisov  vs Neman Grodno  0 : 1 3/40.77-0.950 : 3/40.920.905.901.1512.0010.71-0.922 3/40.900.90
FT    2 - 3 Slutsksakhar Slutsk  vs FK Vitebsk  0 : 1/40.850.970 : 1/4-0.840.66   1-0.880.682 1/40.950.85
FT    1 - 0 Dinamo Minsk  vs Krumkachy  0 : 20.960.860 : 3/40.78-0.966.201.1313.001 1/4-0.950.753-0.900.70

Siêu Cúp Belarus

FT    1 - 3 FC Torpedo Zhodino  vs BATE Borisov  3/4 : 00.910.931/4 : 00.910.933.454.201.6810.970.852 1/20.960.86
BÌNH LUẬN: